HSK 3.0 · Cấp 3
Chữ Hán HSK 3
284 chữ cần nhận biết · dải viết Cấp 3 có 150 chữ
284chữ cần nhận biết
Nhận biết danh mục chính thức của cấp độViết danh mục viết HSK 3 chính thức · 150 chữ
- #1
- #2 · 形
- 安Viết#3
- 把Viết#4 · 量、介
- 般Viết#5
- #6 · 动
- 板Viết#7
- 办Viết#8 · 动
- 饱Viết#9 · 形
- 报Viết#10
- 北Viết#11 · 名
- 被Viết#12 · 介
- 必Viết#13
- 变Viết#14 · 动
- #15 · 量
- #16
- 冰Viết#17 · 名、(动)
- 才Viết#18 · 副
- 参Viết#19
- 草Viết#20 · 名
- 层Viết#21 · 量
- 查Viết#22 · 动
- 差Viết#23 · 形、动
- #24 · 动
- #25
- 成Viết#26
- 城Viết#27
- #28
- #29
- #30
- 除Viết#31
- #32
- 处Viết#33
- #34 · 名
- 春Viết#35
- #36
- 答Viết#37
- 带Viết#38 · 动、(名)
- #39
- 单Viết#40
- 当Viết#41
- 灯Viết#42 · 名
- 典Viết#43
- 调Viết#44
- 定Viết#45
- 丢Viết#46 · 动
- 冬Viết#47
- #48 · 形
- 段Viết#49 · 量
- #50
- #51
- #52 · 形
- 而Viết#53
- 耳Viết#54
- 发Viết#55 · 动
- 法Viết#56
- 方Viết#57
- 放Viết#58 · 动
- 风Viết#59 · 名
- #60 · 量、(动)
- #61
- 复Viết#62
- 该Viết#63 · 动
- #64
- #65
- 干Viết#66 · 动
- 刚Viết#67 · 副
- #68
- #69
- 更Viết#70 · 副
- 共Viết#71
- 故Viết#72
- #73
- 瓜Viết#74
- #75 · 动
- #76
- #77
- 海Viết#78 · 名
- #79
- 合Viết#80
- 河Viết#81 · 名
- #82
- 护Viết#83
- 化Viết#84
- #85
- 换Viết#86 · 动
- #87
- #88
- 活Viết#89
- 或Viết#90 · 连、(副)
- #91
- 级Viết#92
- #93 · 副
- 急Viết#94 · 形、动
- #95 · 名
- #96
- 加Viết#97 · 动
- 假Viết#98
- #99
- #100
- #101
- #102
- 讲Viết#103 · 动
- #104
- 角Viết#105 · 量
- 饺Viết#106
- #107 · 名
- #108
- #109 · 动
- #110 · 名
- 节Viết#111 · 量、名、(动)
- 结Viết#112
- #113
- #114
- 借Viết#115 · 动
- 斤Viết#116 · 量
- 净Viết#117
- #118
- #119
- 久Viết#120 · 形
- #121 · 形
- #122
- 句Viết#123 · 量
- #124
- #125
- 卡Viết#126 · 名
- #127
- 渴Viết#128 · 形
- 刻Viết#129 · 量、(动)
- 空Viết#130
- 哭Viết#131 · 动
- #132
- #133
- #134 · 形
- 礼Viết#135
- 李Viết#136
- #137
- 力Viết#138
- #139
- #140 · 名
- 练Viết#141 · 动
- #142
- 凉Viết#143
- #144 · 量
- #145 · 动
- #146
- #147
- #148
- 马Viết#149 · 名
- #150
- #151
- 毛Viết#152 · 量、(名)
- #153
- #154
- 目Viết#155
- 南Viết#156 · 名
- 难Viết#157 · 形、(动)
- 努Viết#158
- #159 · 动
- 怕Viết#160 · 动、(副)
- #161
- #162
- 胖Viết#163 · 形
- #164
- 片Viết#165
- 平Viết#166
- 瓶Viết#167
- 其Viết#168
- #169
- #170 · 动
- 汽Viết#171
- #172
- 且Viết#173
- 轻Viết#174
- #175
- 秋Viết#176
- 求Viết#177
- 区Viết#178
- #179
- 全Viết#180
- #181
- #182
- #183
- 如Viết#184
- #185
- 伞Viết#186 · 名
- #187 · 动
- #188
- 山Viết#189 · 名
- #190
- #191
- 勺Viết#192
- 声Viết#193 · 名、量
- 实Viết#194
- #195
- #196
- 适Viết#197
- 收Viết#198 · 动
- 受Viết#199 · 动
- #200 · 形
- #201
- #202
- 树Viết#203 · 名
- #204
- #205 · 动
- #206 · 量
- #207
- #208 · 名
- 特Viết#209
- #210
- #211
- #212 · 形
- 挺Viết#213 · 副、(动)
- #214
- 图Viết#215
- #216 · 名
- #217 · 名
- #218
- 闻Viết#219
- #220
- 务Viết#221
- 物Viết#222
- #223
- 夏Viết#224
- #225
- 相Viết#226
- 香Viết#227
- #228
- 响Viết#229
- 向Viết#230 · 动、介
- #231 · 动、(副)、(名)
- #232 · 名
- 心Viết#233
- 信Viết#234 · 动、名
- 行Viết#235 · 动、形
- #236
- 须Viết#237
- #238
- 选Viết#239 · 动
- 牙Viết#240 · 名
- 言Viết#241
- #242
- 羊Viết#243 · 名
- 阳Viết#244
- 养Viết#245 · 动
- 业Viết#246
- 页Viết#247 · 量
- #248
- #249
- #250
- 音Viết#251
- #252
- 饮Viết#253
- 应Viết#254
- #255
- 用Viết#256 · 动
- #257
- 又Viết#258 · 副
- 于Viết#259
- #260
- 育Viết#261
- #262
- #263 · 名
- #264 · 后缀
- #265
- #266 · 副
- 咱Viết#267
- #268 · 形
- #269
- #270
- #271
- 张Viết#272 · 动、量
- #273 · 动
- 者Viết#274
- 直Viết#275
- 纸Viết#276 · 名
- #277
- 种Viết#278 · 量
- 重Viết#279
- 主Viết#280
- 助Viết#281
- #282
- 总Viết#283 · 副、(动、形)
- #284 · 名
Nhận biết 284 chữ, luyện viết 150 chữ
Đây là hai phạm vi chính thức khác nhau. Danh mục nhận biết Cấp 3 có 284 chữ; dải viết HSK 3 có 150 chữ. Trang giữ nguyên hai nguồn này và chỉ hiện nút Luyện viết khi chữ thực sự nằm trong dải viết.
- Nhận biết Cấp 3
- 284
- Viết Cấp 3
- 150
- Từ mới Cấp 3
- 500
- Dữ liệu nét
- Dùng chung Core
Học chữ trong từ và bài học
Khi một chữ cũng là một từ độc lập trong 500 từ mới HSK 3, trang hiển thị pinyin và nghĩa tiếng Việt trực tiếp. Những chữ khác nên được học qua từ ghép và ngữ cảnh thay vì gán một nghĩa đơn giản hóa.