HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 1/15
认识新朋友
个人信息
Bài học 29 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
认识新朋友
Hỏi và trả lời thông tin cá nhân cơ bản
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi và trả lời tên, quốc tịch và vai trò của một người.
- Tự giới thiệu bằng 我叫… và 我是…
- Nhận biết thông tin cá nhân cơ bản trong một hồ sơ ngắn.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
tôi; mình
bạn; cậu; anh/chị
anh ấy; ông ấy; cậu ấy
cô ấy; chị ấy; bà ấy
gọi; tên là
tên
là
Trung Quốc
học sinh; sinh viên (người học)
giáo viên; thầy/cô
ai
gì; cái gì
nước; quốc gia
và; với
mấy; bao nhiêu (số lượng nhỏ)
trợ từ 吗 dùng tạo câu hỏi có/không
hậu tố số nhiều cho đại từ/người
ngài; ông/bà; anh/chị (cách xưng hô lịch sự)
người
quen biết; biết (một người)
tuổi (lượng từ chỉ tuổi)
ông; anh; ngài
một
nam; đàn ông
nữ; phụ nữ
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Đại từ nhân xưng
我 / 你 / 他 / 她Dùng đại từ nhân xưng trước động từ hoặc vị ngữ tính từ.
Câu chữ 是
A + 是 + BDùng 是 để xác định một người hoặc sự vật là ai hay là gì.
Hậu tố 们 và 边
—们、—边们 đánh dấu nhóm người số nhiều; 边 giúp tạo từ chỉ vị trí như 里边 và 外边.
Chủ ngữ
名词、代词或名词性短语作主语Chủ ngữ nêu người hoặc vật được miêu tả hay thực hiện hành động.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Làm quen với một bạn học mới
Bạn gặp một bạn học mới và một giáo viên lần đầu. Hãy tự giới thiệu, hỏi người kia là ai và chào giáo viên một cách lịch sự.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói 我叫… và hỏi 你叫什么名字?
- Nói bạn là 学生 hay 老师.
- Dùng 谁 để hỏi về một người khác.
- Dùng 您好 khi chào giáo viên.
Xem mẫu tham khảo
你好!我叫林安。你叫什么名字? 我叫玛雅。很高兴认识你。 我也很高兴认识你。你是学生吗? 是,我是学生。您是老师吗? 对,我是汉语老师。 那位先生是谁?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 18 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Làm quen với một bạn học mới và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi và trả lời tên, quốc tịch và vai trò của một người.
- Tự giới thiệu bằng 我叫… và 我是…
- Nhận biết thông tin cá nhân cơ bản trong một hồ sơ ngắn.