HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 2/15
约时间和地点
事件信息
Bài học 29 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
约时间和地点
Hỏi và trả lời thông tin về thời gian và địa điểm
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi một sự kiện diễn ra khi nào và ở đâu.
- Hiểu ngày tháng, giờ giấc, địa điểm và số điện thoại.
- Đọc một thông báo sự kiện ngắn.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
hôm nay
ngày mai
hôm qua
buổi sáng
buổi chiều
buổi tối
giờ; điểm
phút; phần
tuần; thứ trong tuần
tháng; mặt trăng
ngày (trong tháng); số; hiệu
ở đâu
ở; tại; đang
điện thoại
một nửa; rưỡi
năm nay
năm sau
năm
năm ngoái
ngày; nhật
Chủ nhật
tám
chín
hai
ba
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Biểu thức thời gian
time + verbĐặt từ ngữ chỉ thời gian trước động từ.
Chỉ địa điểm với 在
subject + 在 + placeDùng 在 trước địa điểm để nói một hành động hoặc sự kiện diễn ra ở đâu.
Số đếm và 两
一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零、十、百、半、千Số thường đứng trước lượng từ và danh từ. 两 thường được dùng trước lượng từ khi nói ‘hai’.
Ngày tháng và giờ
年、月、日、星期表示法;钟点表示法Ngày tháng và giờ trong tiếng Trung thường đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Xác nhận lớp học ngày mai
Bạn cần xác nhận lớp 汉语课 ngày mai với bạn học hoặc giáo viên: hỏi có lớp hay không, bắt đầu và kết thúc lúc mấy giờ, học ở đâu.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi 明天有汉语课吗?
- Nêu giờ 上课 và giờ 下课.
- Hỏi hoặc trả lời 在哪里上课?
- Nhắc đến 学校 hoặc 房间 và nói rằng có thể 打电话 nếu có 问题.
Xem mẫu tham khảo
明天有汉语课吗? 有,明天上午九点上课。 九点到几点? 九点到十点,十点下课。 在哪里上课? 在学校三号房间。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Xác nhận lớp học ngày mai và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi một sự kiện diễn ra khi nào và ở đâu.
- Hiểu ngày tháng, giờ giấc, địa điểm và số điện thoại.
- Đọc một thông báo sự kiện ngắn.