HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 3/15
描述身边的物品
物品信息
Bài học 28 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
描述身边的物品
Hỏi về đồ vật, số lượng và sở hữu
Sau bài này, bạn có thể
- Gọi tên các đồ vật thông dụng ở nhà và trường học.
- Hỏi về số lượng, kích thước và quyền sở hữu.
- Hiểu các mô tả ngắn về đồ vật.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
sách
quyển; cuốn (lượng từ cho sách)
máy tính
điện thoại di động
cốc; ly
bàn
ghế
quần áo
to; lớn
nhỏ; bé; tiểu-
mới
đẹp; trông đẹp
bao nhiêu
có
trợ từ kết cấu, thường chỉ sở hữu hoặc bổ nghĩa
mặc
phòng
chó
nhà; gia đình
chiếc; cái (lượng từ cho quần áo, sự việc)
mèo
kia; đó; vậy thì
những cái kia
xinh; đẹp
nó (đồ vật/động vật)
chúng (đồ vật/động vật)
con (lượng từ cho động vật); chiếc
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Lượng từ
number + measure word + nounDùng 本 cho sách, 件 cho quần áo và 个 cho nhiều danh từ thông dụng.
Sở hữu với 的
owner + 的 + nounDùng 的 để nối người sở hữu với đồ vật.
Cấu trúc cụm từ cơ bản
联合短语;偏正短语;动宾短语;主谓短语Cụm từ cơ bản kết hợp từ theo quan hệ song song, chính–phụ, động từ–tân ngữ hoặc chủ ngữ–vị ngữ.
Định ngữ
名词性词语、形容词性短语、数量短语作定语Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ và thường nối với danh từ bằng 的.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Phân loại đồ vật thuộc về ai
Bạn và một người bạn đang dọn bàn và ghế. Hãy xác định 书, 电脑, 手机, 杯子 và 衣服 thuộc về ai, đồng thời nói vị trí của ít nhất một đồ vật.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi 这是谁的…? về một đồ vật.
- Trả lời bằng 我的, 你的 hoặc 她的.
- Dùng một vị trí như 桌子上 hoặc 电脑旁边.
- Dùng một lượng từ như 本, 个 hoặc 件.
Xem mẫu tham khảo
这是谁的书? 是我的。我有三本书,都在桌子上。 那个新电脑也是你的吗? 是。电脑旁边是我的手机。 这两个杯子呢? 大杯子是我的,小杯子是安娜的。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 20 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Phân loại đồ vật thuộc về ai và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Gọi tên các đồ vật thông dụng ở nhà và trường học.
- Hỏi về số lượng, kích thước và quyền sở hữu.
- Hiểu các mô tả ngắn về đồ vật.