HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 5/15
学校在哪儿
环境信息
Bài học 25 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
学校在哪儿
Mô tả địa điểm và vị trí
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi một địa điểm ở đâu.
- Mô tả một nơi là lớn, nhỏ, tốt hoặc ở gần.
- Nhận biết tên địa điểm và chỉ dẫn phương hướng thông dụng.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
trường học
siêu thị
rạp chiếu phim
bệnh viện
nhà hàng; quán ăn
hiệu sách; nhà sách
ở đây; chỗ này
ở đó; chỗ đó
ở đâu
bên; phía
trước; phía trước
sau; phía sau
trong; bên trong
ngoài; bên ngoài
to; lớn
nhỏ; bé; tiểu-
nào
phía bên kia; đằng kia
ở đó; chỗ đó
trên; lên
bên ngoài
dưới; xuống; tiếp theo
tìm; tìm kiếm
phía này; bên này
ở đây; chỗ này
ở; cư trú
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Danh từ phương vị
上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后Dùng danh từ phương vị sau một địa điểm hoặc đồ vật.
Sự tồn tại với 有
place + 有 + nounDùng 有 để nói một sự vật tồn tại ở một địa điểm.
Cụm số lượng, giới từ và phương vị
数量短语;介宾短语;方位短语Cụm số lượng, cụm giới từ và cụm phương vị hoạt động như những đơn vị hoàn chỉnh trong câu.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Chỉ đường đơn giản quanh trường
Một vị khách hỏi 学校 và 医院 ở đâu. Dùng các địa điểm gần đó như 超市, 电影院, 书店 hoặc 饭店 để giải thích vị trí và một tuyến đường.
Nhiệm vụ của bạn
- Bắt đầu bằng 请问…在哪儿?
- Dùng 前边, 后边, 里 hoặc 外边 để chỉ vị trí.
- Nhắc ít nhất hai địa điểm như 学校, 超市, 电影院 hoặc 医院.
- Nêu một bước chỉ đường bằng 先到….
Xem mẫu tham khảo
请问,学校在哪儿? 学校在超市后边,电影院前边。 学校大吗? 很大,学校里有一个书店和一个小饭店。 医院也在学校里吗? 不在。医院在学校外边,那边。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Chỉ đường đơn giản quanh trường và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi một địa điểm ở đâu.
- Mô tả một nơi là lớn, nhỏ, tốt hoặc ở gần.
- Nhận biết tên địa điểm và chỉ dẫn phương hướng thông dụng.