HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 6/15
礼貌地交流
交往
Bài học 25 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
礼貌地交流
Dùng lời chào, lời đề nghị và ngôn ngữ điện thoại
Sau bài này, bạn có thể
- Dùng lời chào, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt.
- Đưa ra và đáp lại một yêu cầu đơn giản.
- Xử lý một cuộc trao đổi điện thoại cơ bản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
xin chào
mời; vui lòng; xin
xin hỏi; cho hỏi
cảm ơn
không có gì; không cần khách sáo
xin lỗi
không sao; không có gì
tạm biệt
a lô; alô (khi nghe/gọi điện)
cho; đưa cho
hỏi
câu hỏi; vấn đề
có thể; được phép
muốn; cần; sẽ
trợ từ ngữ khí dùng để đề nghị hoặc làm dịu câu
gọi điện thoại
đúng; đối với
gặp; thấy
lại; lần nữa (trong tương lai)
số không; số 0
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Trợ từ ngữ khí cuối câu
吗 / 呢 / 吧Dùng trợ từ để tạo câu hỏi có/không, câu hỏi tiếp nối và lời đề nghị.
Thán từ 喂
喂,……Dùng 喂 khi bắt đầu hoặc trả lời một cuộc điện thoại.
Dùng 再 cho hành động lặp lại sau đó
再1再 diễn tả một hành động sẽ xảy ra lại hoặc xảy ra sau đó.
Giới từ 和 và 对 chỉ đối tượng
和1、对对 đưa vào người chịu tác động của lời nói hoặc thái độ; 和 có thể đưa vào người cùng tham gia hành động.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Gọi điện cho giáo viên tiếng Trung
Buổi tối, bạn cần gọi cho giáo viên tiếng Trung để hỏi lớp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ. Hãy thực hiện cuộc gọi lịch sự từ lời chào đến lời tạm biệt.
Nhiệm vụ của bạn
- Bắt đầu cuộc gọi bằng 喂 và một lời chào lịch sự.
- Dùng 对不起 hoặc 请问 tự nhiên trước yêu cầu.
- Hỏi lớp tiếng Trung ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ.
- Cảm ơn giáo viên và kết thúc bằng 再见.
Xem mẫu tham khảo
喂,你好!请问林老师在吗? 我就是。你是谁? 我是玛雅。对不起,这么晚给您打电话。 没关系。你有什么问题? 我想问,明天汉语课几点上课? 上午九点。还有问题吗?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 18 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Gọi điện cho giáo viên tiếng Trung và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Dùng lời chào, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt.
- Đưa ra và đáp lại một yêu cầu đơn giản.
- Xử lý một cuộc trao đổi điện thoại cơ bản.