HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 15/15
中国人喜欢吃什么
饮食文化
Bài học 23 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
中国人喜欢吃什么
Nói về món ăn và đồ uống truyền thống Trung Quốc
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi về các món ăn và đồ uống phổ biến của Trung Quốc.
- Nói sở thích về 包子, 饺子, 面条儿 và 茶.
- Đọc một thực đơn đơn giản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
Trung Quốc
ăn
uống
bánh bao
sủi cảo; bánh chẻo
mì sợi
trà
cơm (đã nấu)
món ăn; rau
ngon
thích
nhà hàng; quán ăn
một số; một ít
yêu
đều; tất cả đều
ít; thiếu
một nửa
có người/có cái; một số
một số; có vài
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Phạm vi với 都
plural subject + 都 + predicateDùng 都 để nói tất cả thành viên trong một nhóm cùng có chung một vị ngữ.
Đại từ chỉ thị
这 / 那 + measure word + nounDùng đại từ chỉ thị trước lượng từ và danh từ.
Hai mệnh đề song song
并列复句:……,也……;……,还……Hai mệnh đề có quan hệ về nghĩa có thể nối với nhau, thường dùng 也 hoặc 还 ở mệnh đề thứ hai.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Gọi món Trung Quốc cùng một người bạn
Bạn và một người bạn đến 饭店 ăn 中国菜. Hãy chọn món, gọi thêm đồ ăn và quyết định uống 茶 hay 水.
Nhiệm vụ của bạn
- Dùng 我想吃… để chọn một món như 饺子 hoặc 面条儿.
- Nhắc đến 包子, 米饭 hoặc 菜 khi gọi thêm món.
- Hỏi hoặc trả lời 你喝茶还是喝水?
- Dùng 也 hoặc 都 để nói sở thích giống nhau.
Xem mẫu tham khảo
我们今天去饭店吃中国菜吧。 好啊。你想吃什么? 我想吃饺子,你呢? 我想吃面条儿。这里的包子也很好吃。 那我们要一些包子,再要一些米饭和菜。 好。你喝茶还是喝水?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Gọi món Trung Quốc cùng một người bạn và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi về các món ăn và đồ uống phổ biến của Trung Quốc.
- Nói sở thích về 包子, 饺子, 面条儿 và 茶.
- Đọc một thực đơn đơn giản.