HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 14/15
你做什么工作
工作情况 · 职业
Bài học 24 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
你做什么工作
Hỏi về nghề nghiệp và nơi làm việc
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi một người làm nghề gì.
- Nói về nơi làm việc và giờ làm việc.
- Giới thiệu công việc của một thành viên trong gia đình.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
làm việc; công việc
công ty
đi làm; bắt đầu làm việc
tan làm; hết giờ làm
giáo viên; thầy/cô
bác sĩ
trường học
bệnh viện
bận
thích
thời gian
buổi sáng
buổi chiều
người nhà; thành viên gia đình
làm; thực hiện
bố; ba
em trai
con trai
anh trai
chị gái
mẹ; má
em gái
bạn trai
con gái
bạn gái
quý bà; cô; bà
bốn
miệng; khẩu (lượng từ cho người trong gia đình)
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Câu vị ngữ cơ bản
subject + predicateDùng động từ, tính từ hoặc cụm danh từ làm vị ngữ.
Nơi làm việc với 在
subject + 在 + place + 工作Dùng 在 trước địa điểm để nêu nơi làm việc.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Nói về công việc và nghề nghiệp của người nhà
Bạn gặp một người mới. Hãy hỏi về công việc và giờ làm của họ, sau đó giới thiệu nghề và nơi làm việc của một người trong gia đình bạn.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi hoặc trả lời 你做什么工作?
- Dùng 在 + địa điểm + 工作 để nêu nơi làm việc.
- Nêu một giờ 上班 hoặc 下班.
- Giới thiệu một 家人 cùng nghề nghiệp hoặc nơi làm việc.
Xem mẫu tham khảo
你做什么工作? 我是老师,在学校工作。 你几点上班,几点下班? 上午八点上班,下午五点下班。 你的家人也在学校工作吗? 不是。我爸爸是医生,在医院工作。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Nói về công việc và nghề nghiệp của người nhà và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi một người làm nghề gì.
- Nói về nơi làm việc và giờ làm việc.
- Giới thiệu công việc của một thành viên trong gia đình.