HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 7/15
我喜欢吃什么
饮食
Bài học 23 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
我喜欢吃什么
Nói về món ăn, bữa ăn và sở thích
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi người khác thích ăn hoặc uống gì.
- Nói về các bữa ăn và giờ ăn.
- Nhận biết tên đồ ăn và thức uống thông dụng.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
ăn
uống
thích
cơm; bữa ăn
bữa sáng; ăn sáng
bữa trưa; cơm trưa
bữa tối; cơm tối
cơm (đã nấu)
bánh mì
trứng gà
táo
trái cây; hoa quả
sữa bò; sữa
nước
nấu ăn; nấu cơm
không có; chưa có
việc; chuyện
buổi trưa
nhiều
một ít; một số (lượng từ)
một chút
năm
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Phủ định với 不
不 + verb / adjectiveDùng 不 để phủ định chung hoặc phủ định thói quen.
Nối danh từ bằng 和
A + 和 + BDùng 和 để nối danh từ hoặc cụm danh từ.
Tân ngữ
名词、代词或名词性短语作宾语Tân ngữ đứng sau động từ ngoại động và tiếp nhận hoặc hoàn chỉnh ý nghĩa của động từ.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Mô tả những gì bạn ăn trong một ngày
Một người bạn hỏi về 早饭, 午饭 và 晚饭 của bạn. Hãy mô tả đồ ăn, thức uống bạn thường dùng và nêu một loại 水果 bạn thích.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói bạn 吃 gì vào 早饭.
- Nói bạn ăn gì vào 午饭 hoặc 晚饭, chẳng hạn 米饭 và 菜.
- Nhắc một đồ uống như 牛奶 hoặc 水.
- Nói loại 水果 bạn 最喜欢, ví dụ 苹果.
Xem mẫu tham khảo
你早饭吃什么? 我吃面包和鸡蛋,喝牛奶。 午饭呢?你喜欢吃米饭吗? 喜欢。我午饭吃米饭和菜。 晚饭你自己做饭吗? 做。我喜欢做饭,也喜欢吃水果。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Mô tả những gì bạn ăn trong một ngày và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi người khác thích ăn hoặc uống gì.
- Nói về các bữa ăn và giờ ăn.
- Nhận biết tên đồ ăn và thức uống thông dụng.