HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 8/15
怎么去学校
交通出行
Bài học 21 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
怎么去学校
Hỏi về phương tiện và cách đi đường
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi người khác đi lại bằng cách nào.
- Nói về điểm đến và thời gian di chuyển.
- Hỏi và xác nhận một chỉ dẫn đường đơn giản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
đi
đến; tới
quay về; trở về
ngồi; đi bằng (phương tiện)
lái xe
taxi
xe; phương tiện
tàu hỏa
máy bay
đến; tới
trường học
công ty
ở đâu
thế nào; làm sao; bằng cách nào
thời gian
biết làm; có thể do đã học
nhìn thấy
lúc; khi; thời điểm
nghe thấy
một chút; một lần ngắn (sau động từ)
phút
giờ; tiếng đồng hồ
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Chuỗi động từ liên tiếp
坐 + transport + 去 + placeDùng các động từ liên tiếp để mô tả một người đi bằng cách nào và đi đâu.
Câu hỏi cách thức với 怎么
怎么 + verb?Dùng 怎么 trước động từ để hỏi một việc được thực hiện bằng cách nào.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giải thích cách bạn di chuyển
Một bạn học hỏi bạn đi làm hoặc đi học bằng cách nào, về nhà ra sao và dùng phương tiện gì cho một chuyến đi xa hơn. Hãy trả lời bằng thói quen của chính bạn.
Nhiệm vụ của bạn
- Trả lời một câu 怎么去…? bằng một phương tiện.
- Nói bạn 回家 bằng cách nào.
- Dùng 坐 + phương tiện + 去 + địa điểm ít nhất một lần.
- Nhắc một chi tiết về thời gian hoặc tần suất như 二十分钟, 常 hoặc 有时候.
Xem mẫu tham khảo
你每天怎么去公司? 我开车去公司,二十分钟就到。 下雨的时候也开车吗? 不,下雨的时候我坐出租车。 下午你怎么回家? 我开车回家。周末我常坐火车去看家人。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 20 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Giải thích cách bạn di chuyển và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi người khác đi lại bằng cách nào.
- Nói về điểm đến và thời gian di chuyển.
- Hỏi và xác nhận một chỉ dẫn đường đơn giản.