HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 9/15
这个多少钱
购物
Bài học 27 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
这个多少钱
Hỏi về sản phẩm và giá cả
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi giá và tình trạng có sẵn của một sản phẩm.
- Nói mình muốn mua gì.
- Đọc nhãn đơn giản có tên, giá và ngày tháng.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
mua
bán
cửa hàng; cửa hiệu
cửa hàng; tiệm
đồ vật; thứ; đồ
quần áo
bao nhiêu
tiền
nhân dân tệ; tệ; yuan
đồng/tệ; miếng; cục
đắt
rẻ
cái này; người này
cái kia; người kia
muốn; cần; sẽ
một trăm; trăm
cái; người (lượng từ thông dụng)
một nghìn; nghìn
mười
hai (dùng trước lượng từ)
cái nào; người nào
những cái nào; những ai
này; đây
những cái này; những người này
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Giá tiền và lượng từ
number + 元 / 块Đặt 元 hoặc 块 sau một con số để nói giá tiền.
Câu hỏi với 多少
多少 + noun?Dùng 多少 để hỏi một số lượng hoặc mức giá không giới hạn trong phạm vi nhỏ.
Hành động hoàn thành với 了
用动态助词“了1”表示Cấu trúc động từ + 了 trình bày một hành động như đã hoàn thành.
Tiền tệ và số thứ tự
钱数表示法;序数表达法1:第+数词Tiền tệ dùng số + 元 hoặc 块; số thứ tự dùng 第 trước một số.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Mua một món đồ trong cửa hàng
Bạn đang mua 衣服 hoặc một 东西 khác. Hãy hỏi giá 多少钱, so sánh một lựa chọn đắt với một lựa chọn 便宜, chọn thứ muốn 买 và xác nhận tổng tiền.
Nhiệm vụ của bạn
- Bắt đầu lịch sự bằng 请问 và hỏi 多少钱?
- Phản ứng với một mức giá bằng 贵 hoặc 便宜.
- Nói 我要买… hoặc 不要了.
- Kết thúc bằng 一共多少钱? và nêu giá bằng 元 hoặc 块.
Xem mẫu tham khảo
请问,这件衣服多少钱? 一百二十元。 有点儿贵。那个呢? 那个八十块,很便宜。 好,我要买那个。 好。你还要别的东西吗?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 20 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Mua một món đồ trong cửa hàng và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi giá và tình trạng có sẵn của một sản phẩm.
- Nói mình muốn mua gì.
- Đọc nhãn đơn giản có tên, giá và ngày tháng.