HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 10/15
我生病了
医疗健康
Bài học 22 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
我生病了
Nói mình bị ốm và đáp lại bằng sự quan tâm
Sau bài này, bạn có thể
- Nói rằng mình bị ốm.
- Bày tỏ ý muốn đi khám bác sĩ.
- Đưa ra lời khuyên đơn giản về nghỉ ngơi và chăm sóc.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
bệnh; ốm
bị ốm; mắc bệnh
đi khám bệnh; khám bệnh
bác sĩ
bệnh viện
ngủ; đi ngủ
nghỉ ngơi
ăn
uống
nước
muốn; cần; sẽ
muốn; nghĩ; nhớ
có thể; được phép
đừng; không muốn
quá; rất
trợ từ 了, chỉ hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái
ngủ
không sao; không có việc gì
có thể; có khả năng
cảm thấy; cho rằng
thật; thật sự
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Thay đổi với 了
clause + 了Dùng 了 để báo hiệu một tình huống mới hoặc một sự thay đổi đã xảy ra.
Động từ năng nguyện
想 / 要 / 可以 + verbĐặt động từ năng nguyện trước động từ chính.
Thay đổi trạng thái với 了
用动态助词“了2”表示了 ở cuối câu đánh dấu một trạng thái mới hoặc sự thay đổi so với tình huống trước đó.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Đưa lời khuyên đơn giản cho một người bạn bị ốm
Một người bạn nói họ 生病 và 很累. Hãy hỏi có chuyện gì, tìm hiểu xem họ có đi 看医生 không và đưa lời khuyên sức khỏe đơn giản.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi 你怎么了?
- Nhắc đến 医院 hoặc 医生.
- Khuyên bằng 多喝水 và 休息.
- Bảo người bạn 不要上班 hoặc 回家睡觉.
Xem mẫu tham khảo
你怎么了? 我生病了,今天很累。 你去医院看病了吗? 还没有,我想下午去看医生。 你要多喝水,多休息。 好。医生也说我要早点睡觉。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 20 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Đưa lời khuyên đơn giản cho một người bạn bị ốm và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Nói rằng mình bị ốm.
- Bày tỏ ý muốn đi khám bác sĩ.
- Đưa ra lời khuyên đơn giản về nghỉ ngơi và chăm sóc.