HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 11/15
周末做什么
休闲
Bài học 32 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
周末做什么
Nói về hoạt động giải trí
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi về sở thích giải trí.
- Nói về đọc sách, hát, xem tivi và đi chơi.
- Hiểu thời gian và địa điểm của một hoạt động.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
chơi
nhìn; xem; đọc
tivi; truyền hình
phim; điện ảnh
đọc sách; học
hát
bài hát
vui; thú vị
nghe hay; dễ nghe
thích
Chủ nhật
buổi tối
bạn; bạn bè
đi
mở; lái; bắt đầu
thức dậy; ra khỏi giường
nói chuyện
nghe
bây giờ; hiện tại
sớm
buổi sáng
đang
bảy
ban ngày
muộn; trễ
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Thêm thông tin tương tự với 也
subject + 也 + predicateDùng 也 trước vị ngữ để thêm một thông tin tương tự.
Hành động đang diễn ra
在 / 正在 + verbDùng 在 hoặc 正在 trước động từ để nói một hành động đang diễn ra.
Động từ ly hợp
看病、睡觉、说话、上课、下课、上班、下班、生病Động từ ly hợp có tính chất như cụm động từ–tân ngữ, vì vậy thành phần thời gian hoặc số lượng có thể chen giữa hai phần.
Bổ ngữ số lần của động từ
动词+动量补语Bổ ngữ số lần cho biết một hành động xảy ra bao nhiêu lần.
Tiếp diễn với 在, 正在 và 呢
……在/正在+动词;……在/正在+动词……+呢;……呢Thể tiếp diễn dùng 在 hoặc 正在 trước động từ và đôi khi thêm 呢 ở cuối câu.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Lên kế hoạch Chủ nhật với một người bạn
Bạn và một 朋友 đang lên kế hoạch cho 星期天. Hãy nói về điều mình 喜欢, rủ bạn đi 看电影 hoặc 唱歌 và thống nhất việc sẽ làm tiếp theo.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi 星期天你喜欢做什么?
- Nhắc hai hoạt động như 读书, 看电影 hoặc 唱歌.
- Dùng 一起 hoặc 吧 để đưa ra đề nghị.
- Nêu thứ tự như 看完电影,再去朋友家… và kết thúc bằng 晚上见.
Xem mẫu tham khảo
星期天你喜欢做什么? 我喜欢读书,也喜欢看电影。 你也喜欢唱歌吗? 喜欢。我和朋友常一起唱歌。 晚上我们去看电影吧。 好啊!看完电影,我们再去朋友家唱歌吧。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Lên kế hoạch Chủ nhật với một người bạn và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Hỏi về sở thích giải trí.
- Nói về đọc sách, hát, xem tivi và đi chơi.
- Hiểu thời gian và địa điểm của một hoạt động.