HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 12/15
我的汉语课
学习情况
Bài học 26 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
我的汉语课
Giới thiệu việc học và lịch học của bạn
Sau bài này, bạn có thể
- Nói về trường học, môn học và giờ học.
- Hỏi người khác về việc học của họ.
- Đọc một thời khóa biểu đơn giản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
học; học tập
học
tiếng Trung; Hán ngữ
tiếng Trung; văn Trung Quốc
chữ Hán
tiết học; môn học
vào học; lên lớp
tan học; hết tiết
giáo viên; thầy/cô
học sinh; sinh viên (người học)
bạn học; bạn cùng lớp
trường học
thời gian
tuần; thứ trong tuần
viết
đọc
đại học
sinh viên đại học
đi học
chữ; ký tự
sáu
thứ; tiền tố tạo số thứ tự
nói
biết; biết rằng
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Vị ngữ động từ
subject + verb + objectDùng động từ hoặc cụm động từ làm vị ngữ.
Thời gian làm trạng ngữ
time + subject + verbTừ ngữ chỉ thời gian thường đứng trước động từ.
Tiền tố 小- và 第-
小—、第—小 có thể tạo cách gọi thân mật hoặc chỉ vật nhỏ hơn; đặt 第 trước số để tạo số thứ tự.
Câu hai tân ngữ
主语+动词+宾语1+宾语2Câu hai tân ngữ đặt người nhận trước vật hoặc nội dung được cho, dạy hay nói.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Mô tả lớp tiếng Trung của bạn
Hãy kể cho một bạn học mới bạn 学习汉语 ở đâu, học vào những ngày 星期 nào, mấy giờ 上课 và 下课, và bạn làm gì với 中文 và 汉字.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói 在哪个学校 hoặc 大学学习汉语.
- Nêu ít nhất một ngày 星期.
- Nêu giờ 上课 và 下课.
- Nói bạn 读中文 hoặc 写汉字 và cho biết việc đó có 难 không.
Xem mẫu tham khảo
你在哪个学校学习? 我在大学学习汉语。 汉语课星期几上? 星期一和星期三,上午九点上课,十点下课。 你们课上读中文吗? 读,也学习写汉字。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Mô tả lớp tiếng Trung của bạn và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Nói về trường học, môn học và giờ học.
- Hỏi người khác về việc học của họ.
- Đọc một thời khóa biểu đơn giản.