HSK 3.0 Cấp 1 · Bài 13/15
学校和课后活动
校园生活
Bài học 23 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
学校和课后活动
Nói về trường học và hoạt động sau giờ học
Sau bài này, bạn có thể
- Mô tả giáo viên, bạn học và cơ sở vật chất của trường.
- Nói về các hoạt động sau giờ học.
- Đọc thông tin cơ bản về học sinh và hoạt động.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
trường học
giáo viên; thầy/cô
bạn học; bạn cùng lớp
học sinh; sinh viên (người học)
tiết học; môn học
tan học; hết tiết
buổi chiều
buổi tối
chơi
hát
đọc sách; học
rạp chiếu phim
bạn; bạn bè
trẻ em; con
họ; các anh ấy
họ; các cô ấy
trẻ nhỏ; em nhỏ
tiểu học
học sinh tiểu học
trung học
học sinh trung học
vui; vui mừng
mọi người
các bạn; các anh/chị
chúng tôi; chúng ta
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Sở hữu với 有
subject + 有 + objectDùng 有 để biểu thị sự sở hữu hoặc sự có sẵn.
Chuỗi động từ chỉ mục đích
去 + place + verbDùng các động từ liên tiếp khi một hành động dẫn đến hành động khác.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Nói về trường học và kế hoạch sau giờ học
Một người bạn hỏi về 学校 của bạn, lớp 汉语课 buổi 下午 và những gì bạn làm cùng 同学 sau giờ học. Hãy mô tả trường và hai hoạt động sau giờ học.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói 学校 có 大 không và nhắc đến 老师 hoặc 学生.
- Nêu một chi tiết về lớp buổi 下午 và giờ 下课.
- Dùng 有时候…有时候… cho hai hoạt động như 读书 và 看电影.
- Nhắc đến 同学 hoặc 朋友 và một hoạt động 晚上 như 唱歌.
Xem mẫu tham khảo
你们学校大吗? 很大,有很多老师和学生。 你们下午有课吗? 有,下午有汉语课,五点下课。 下课以后你和同学做什么? 我们有时候读书,有时候去电影院看电影。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 22 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài học tập trung vào Nói về trường học và kế hoạch sau giờ học và đặt ra một mục tiêu giao tiếp rõ ràng trước khi bạn chuyển sang phần luyện tập bổ sung.
- Mô tả giáo viên, bạn học và cơ sở vật chất của trường.
- Nói về các hoạt động sau giờ học.
- Đọc thông tin cơ bản về học sinh và hoạt động.