HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 18/18
中文姓氏和正式称谓
姓氏文化
Bài học 36 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
中文姓氏和正式称谓
Hiểu các họ phổ biến và dùng cách gọi họ + chức danh trong những tình huống trang trọng thường ngày.
Sau bài này, bạn có thể
- Hiểu họ tiếng Trung thường gặp và cách xưng hô trang trọng.
- Dùng họ + chức danh hoặc cách gọi theo quan hệ một cách phù hợp.
- Nhận ra cách xưng hô trong ghi chú, thiệp và tin nhắn.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
họ; mang họ
họ tên
tên; vị/người (lượng từ)
vị (lượng từ lịch sự cho người)
giới thiệu
nước ngoài
bản thân; tự mình
ngại quá; xin lỗi
nói cho; cho biết
hy vọng; mong
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Mở rộng lượng từ
number + classifier + NHSK 2 có thêm nhiều lượng từ. Chọn lượng từ phù hợp với danh từ hoặc sự việc đi sau.
Vị ngữ danh từ
S + noun/number phraseVới tuổi, ngày tháng, giá cả và một số thông tin nhận dạng, tiếng Trung có thể dùng cụm danh từ hoặc số trực tiếp làm vị ngữ.
是 để xác định người/vật và đặc điểm
N + 是 + N / phraseDùng 是 khi xác định một người/vật là gì hoặc thuộc loại/vai trò nào.
Câu hai tân ngữ
S + V + person + thingVới các động từ như 给、送、告诉, người nhận có thể đứng trực tiếp trước đồ vật hoặc thông tin.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Dùng một cách xưng hô tiếng Trung
Bạn gặp giáo viên, bác sĩ hoặc một người làm nghề chuyên môn và cần xưng hô lịch sự.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi hoặc nêu họ của người đó.
- Dùng họ + chức danh ít nhất một lần.
- Phân biệt tên cá nhân và cách xưng hô.
- Viết một lời chào hoặc giới thiệu ngắn mang tính trang trọng.
Xem mẫu tham khảo
不好意思,请问您贵姓? 我姓王。你叫我王老师就可以。 那位老师也姓王吗? 不是,他姓李,我们叫他李老师。 中文里可以用姓加职业吗? 可以,比如王老师、李医生。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 24 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Dùng cách xưng hô tiếng Trung trong chủ đề 姓氏文化.
- Hiểu họ tiếng Trung thường gặp và cách xưng hô trang trọng.
- Dùng họ + chức danh hoặc cách gọi theo quan hệ một cách phù hợp.
- Nhận ra cách xưng hô trong ghi chú, thiệp và tin nhắn.