Nói về kế hoạch, đi lại, mua sắm, sức khỏe, học tập, công việc và giao tiếp xã hội quen thuộc.
Khóa HSK 3.0 Cấp 2
Tiếp nối nền tảng HSK 1 bằng 18 bài học. Học 200 từ mới và 57 điểm ngữ pháp Cấp 2 trong các tình huống đời thường dài hơn, rồi củng cố bằng nghe, đọc, bài tập và đề thi thử.
- Bài học
- 18
- Từ mới Cấp 2
- 200
- Từ tích lũy
- 500
- Ngữ pháp
- 57
18 bài HSK 3.0 Cấp 2
Bạn có thể mở bất kỳ bài nào. Để hoàn thành một bài, cần đạt 70% phần luyện tập, hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
- 01Bài tiếp theo
介绍自己和他人
Miêu tả ngoại hình, trang phục, sinh nhật, thân phận, thói quen và sở thích.
12 từ5 ngữ pháp38 phútBắt đầu - 02Bài 2
说清事情怎么发生
Hỏi ai, khi nào, ở đâu, bằng cách nào và vì sao một sự việc xảy ra.
22 từ8 ngữ pháp42 phútBắt đầu - 03Bài 3
描述和比较物品
Gọi tên, xác định vị trí và so sánh đồ vật thông dụng theo màu, số lượng và đặc điểm.
16 từ4 ngữ pháp38 phútBắt đầu - 04Bài 4
天气、位置和环境
Miêu tả thời tiết, khoảng cách, vị trí và đặc điểm môi trường.
17 từ4 ngữ pháp40 phútBắt đầu - 05Bài 5
礼貌交流和表达感受
Dùng cách nói lịch sự khi nhờ giúp, cảm ơn, xin lỗi, chào tạm biệt và đưa ra gợi ý.
18 từ7 ngữ pháp42 phútBắt đầu - 06Bài 6
饮食习惯和餐厅交流
Trao đổi về sở thích ăn uống, thói quen và nhà hàng.
10 từ5 ngữ pháp36 phútBắt đầu - 07Bài 7
问路、乘车和旅行安排
Hỏi và chỉ đường bằng tuyến đường, vị trí và phương tiện.
34 từ3 ngữ pháp46 phútBắt đầu - 08Bài 8
比较和购买商品
Miêu tả, so sánh và chọn sản phẩm theo giá, màu, số lượng và đặc điểm.
10 từ6 ngữ pháp36 phútBắt đầu - 09Bài 9
身体不舒服和看病
Miêu tả triệu chứng, cảm giác và nguyên nhân có thể của việc bị ốm.
10 từ3 ngữ pháp36 phútBắt đầu - 10Bài 10
运动、旅游和休闲安排
Trao đổi về thể thao, du lịch, lên mạng và các hoạt động giải trí khác.
13 từ4 ngữ pháp38 phútBắt đầu - 11Bài 11
家庭成员和日常生活
Miêu tả quan hệ gia đình, thói quen, sinh nhật và sinh hoạt trong nhà.
14 từ4 ngữ pháp38 phútBắt đầu - 12Bài 12
学习计划和学习经历
Miêu tả kế hoạch học, phương pháp học, kỳ thi và trải nghiệm học trước đây.
14 từ5 ngữ pháp40 phútBắt đầu - 13Bài 13
学校环境和课后活动
Miêu tả lớp học, cơ sở vật chất và hoạt động sau giờ học.
14 từ4 ngữ pháp38 phútBắt đầu - 14Bài 14
工作地点、时间和感受
Hỏi về nơi làm việc, lịch làm, môi trường và cảm nhận công việc.
13 từ4 ngữ pháp38 phútBắt đầu - 15Bài 15
职业和工作情况
Hỏi đáp về nghề nghiệp và vai trò công việc.
11 từ3 ngữ pháp36 phútBắt đầu - 16Bài 16
过年和传统习俗
Nói về thời gian, hoạt động, lời chúc và phong tục Tết.
10 từ4 ngữ pháp36 phútBắt đầu - 17Bài 17
中餐、茶和饮食印象
Trao đổi về món ăn, đồ uống Trung Quốc quen thuộc và nêu ấn tượng đơn giản.
10 từ3 ngữ pháp36 phútBắt đầu - 18Bài 18
中文姓氏和正式称谓
Hiểu họ tiếng Trung thường gặp và cách xưng hô trang trọng.
10 từ4 ngữ pháp36 phútBắt đầu
HSK 2 mở rộng điều gì từ HSK 1?
Bạn vẫn học theo một luồng quen thuộc nhưng phải xử lý hội thoại dài hơn, nhiều tình huống hơn và ít phụ thuộc vào hỗ trợ hơn.
Mở rộng nền tảng HSK 1 lên tổng cộng 500 từ tích lũy.
Luyện hội thoại nối ý, nghe tập trung và bài đọc độc lập với ít hỗ trợ hơn.
Làm ba đề thi thử đầy đủ, mỗi đề gồm 35 câu Nghe và 25 câu Đọc.
Chuyển từ bài học sang kỹ năng riêng
Thông tin HSK 2
HSK 2 có 200 hay 500 từ?
Cấp 2 thêm 200 từ mới. Cộng với 300 từ HSK 1, lượng từ tích lũy đạt 500.
Sau mỗi bài nên luyện gì?
Làm Bài tập tổng hợp trước, sau đó chuyển sang Nghe hoặc Đọc. Khi muốn kiểm tra toàn bộ năng lực, hãy làm một đề thi thử đầy đủ.
Đề thi thử có lặp nguyên nội dung bài học không?
Không. Các đề dùng nội dung đánh giá riêng nhưng vẫn nằm trong phạm vi HSK 2.