HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 1/22
人物信息和个人特征
Nhận diện và giới thiệu một người bằng cách kết hợp ngoại hình, quê quán, tuổi, tình trạng quan hệ và sở thích thay vì chỉ liệt kê các thông tin rời rạc.
Bài học 46 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
人物信息和个人特征
Nhận diện và giới thiệu một người bằng cách kết hợp ngoại hình, quê quán, tuổi, tình trạng quan hệ và sở thích thay vì chỉ liệt kê các thông tin rời rạc.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả ngoại hình, tính cách, trang phục, thông tin liên hệ, công việc và tình trạng quan hệ của một người.
- Đặt câu hỏi tiếp nối và phân biệt thông tin cá nhân mang tính sự kiện với đặc điểm cá nhân.
- Viết một hoặc hai câu liên kết để giới thiệu một người với mức độ chi tiết của HSK 3.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
cô; dì
vợ/chồng; bạn đời
áo sơ mi
sinh ra
thông minh
kết hôn
đến từ
mặt
trẻ; trẻ tuổi
váy
chiều cao
tóc
giày
hứng thú; sở thích
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
老 làm tiền tố xưng hô thân mật
老 + surname / familiar labelTrước một số họ hoặc cách gọi quen thuộc, 老 tạo cách xưng hô thân mật với một người; ở đây nó không đơn giản mang nghĩa “già”.
Các hậu tố thường dùng để tạo danh từ
base + 家 / 子 / 员HSK 3 có các thành tố tạo danh từ phổ biến như 家, 子 và 员. Hãy học toàn bộ từ tạo thành như một đơn vị từ vựng trong ngữ cảnh.
Phó từ mức độ để miêu tả chính xác hơn
比较 / 更 / 特别 / 挺 / 有些 + adjectiveĐặt phó từ mức độ trước tính từ để miêu tả chính xác hơn thay vì chỉ dựa vào 很.
Nhiều định ngữ trước danh từ
demonstrative / description / verb phrase + 的 + nounCó thể đặt nhiều thông tin nhận diện trước một danh từ. Giữ danh từ ở cuối và dùng 的 ở nơi định ngữ cần nó.
Các mẫu so sánh mở rộng
A 比 B 更 / 还 + adjective; A 跟 B 一样; A 不比 B + adjectiveHSK 3 mở rộng câu 比 và bổ sung cách nói bằng nhau hoặc phủ nhận một khác biệt được dự đoán.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giới thiệu một người trong ảnh
Một người bạn nhờ bạn xác định một người trong ảnh nhóm. Hãy giới thiệu đủ rõ để người nghe phân biệt được người đó với những người khác.
Nhiệm vụ của bạn
- Miêu tả ít nhất hai đặc điểm có thể nhìn thấy như chiều cao, vóc dáng, tóc hoặc trang phục.
- Nêu ít nhất hai thông tin cá nhân như quê quán, tuổi, công việc, quan hệ hoặc sở thích.
- Dùng một mẫu chỉ mức độ hoặc so sánh của HSK 3 trong bài.
- Đặt hoặc trả lời ít nhất một câu hỏi tiếp nối, không chỉ liệt kê thông tin.
Xem mẫu tham khảo
你认识照片里穿白衬衫的男生吗? 认识,他叫周明,来自杭州,是我大学同学。 他看起来挺年轻,身高大概一米八,头发也很短。 对,他不胖也不瘦,脸比较长,笑的时候嘴很大。 他是哪年出生的?现在结婚了吗? 他一九九八年出生,还没结婚。平时喜欢跑步,对电影也很有兴趣。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 45 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Giới thiệu một người trong ảnh.
- Miêu tả ngoại hình, tính cách, trang phục, thông tin liên hệ, công việc và tình trạng quan hệ của một người.
- Đặt câu hỏi tiếp nối và phân biệt thông tin cá nhân mang tính sự kiện với đặc điểm cá nhân.
- Viết một hoặc hai câu liên kết để giới thiệu một người với mức độ chi tiết của HSK 3.