HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 2/22
处理日常事务和业务办理
Xử lý tình huống mất thẻ từ lúc báo sự cố đến khi giải quyết xong: nhờ hỗ trợ, xác nhận yêu cầu, làm lại giấy tờ và trình bày sự việc rõ ràng bằng văn bản.
Bài học 48 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
处理日常事务和业务办理
Xử lý tình huống mất thẻ từ lúc báo sự cố đến khi giải quyết xong: nhờ hỗ trợ, xác nhận yêu cầu, làm lại giấy tờ và trình bày sự việc rõ ràng bằng văn bản.
Sau bài này, bạn có thể
- Giải thích một vấn đề thường gặp như mất đồ, xin nghỉ, vay mượn hoặc làm thủ tục theo trình tự nguyên nhân đến kết quả.
- Nhờ hỗ trợ và hoàn thành một tương tác dịch vụ ngắn với trình tự và trách nhiệm rõ ràng.
- Đọc thông báo hoặc yêu cầu thực tế và viết một lời đề nghị hay lời giải thích ngắn.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
làm; xử lý
cách; biện pháp
giúp đỡ
tra; kiểm tra
làm mất; đánh rơi
gửi; phát
số; mã số
hộ chiếu
trả lại; hoàn lại
đổi; thay
giải quyết
mượn; cho mượn
xin nghỉ
thẻ ngân hàng
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Cần, nên, phải và sẵn lòng
需要 / 应该 / 该 / 得 + VP;愿意 + VPĐặt các động từ năng nguyện này trước hành động chính để thể hiện sự cần thiết, lời khuyên, nghĩa vụ hoặc sự sẵn lòng. Trong mẫu này 得 đọc là děi và mang nghĩa “phải”.
Đại từ nghi vấn ngoài câu hỏi trực tiếp
疑问代词 + 都……;疑问代词 + 疑问代词Ở HSK 3, các đại từ nghi vấn như 谁 và 什么 không chỉ dùng để hỏi trực tiếp mà còn có thể chỉ phạm vi không hạn định hoặc quan hệ tương ứng.
把 và 被 để đánh dấu vai tham gia
把 + affected object + VP;被 + agent + VP把 đưa tân ngữ bị tác động lên trước động từ; 被 đưa tác nhân của quan hệ bị động vào câu. Các mẫu này giúp làm rõ bước xử lý và trách nhiệm.
Bổ ngữ kết quả với 到, 住, 走 và 上
V + 到 / 住 / 走 / 上Thêm các bổ ngữ này sau động từ để cho biết kết quả đạt được, như tìm thấy, ghi nhớ/giữ lại, mang đi hoặc đạt trạng thái đóng/gắn.
Hỏi cách thực hiện bằng 怎样 + động từ
怎样 + V (+ O)?Dùng 怎样 ngay trước hành động khi muốn hỏi cách làm hoặc quy trình, đặc biệt trong tình huống dịch vụ và giải quyết vấn đề.
Câu bị động với 被
S + 被 + agent + V + other;S + 被 + V + otherDùng 被 khi chủ ngữ nhận tác động. Có thể nêu tác nhân khi quan trọng hoặc bỏ nếu kết quả quan trọng hơn người gây ra.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Báo mất thẻ và yêu cầu cấp lại
Bạn làm mất ví có thẻ hoặc giấy tờ quan trọng. Hãy giải thích sự việc cho nhân viên dịch vụ, hỏi cần làm gì, xác nhận các bước và đưa ra một lời giải thích ngắn bằng văn bản.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói rõ đã mất gì và sự việc xảy ra khi nào hoặc ở đâu.
- Đặt ít nhất một câu hỏi về cách làm hoặc yêu cầu bằng mẫu câu hỏi HSK 3.
- Dùng ít nhất bốn từ của Bài 02, trong đó có một động từ dịch vụ như 办, 查, 换 hoặc 解决.
- Trình bày rõ theo chuỗi nguyên nhân → hành động → kết quả và có một câu yêu cầu hoặc giải thích ngắn bằng văn bản.
Xem mẫu tham khảo
您好,我的钱包昨天在地铁上丢了,里面有银行卡和护照。我现在应该怎么办? 先别着急。我可以帮助你查一下记录。你记得银行卡号码吗? 号码我没记住,不过手机银行目前可以登录。可以先把这张卡停掉吗? 可以。我先把旧卡停掉,然后给你办一张新银行卡。你也丢了信用卡吗? 信用卡不是这家银行的,我会自己联系。新银行卡今天能办好吗? 可以。请先填这张纸,再用手机把证件照片发到这个号码。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 55 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Báo mất thẻ và yêu cầu cấp lại.
- Giải thích một vấn đề thường gặp như mất đồ, xin nghỉ, vay mượn hoặc làm thủ tục theo trình tự nguyên nhân đến kết quả.
- Nhờ hỗ trợ và hoàn thành một tương tác dịch vụ ngắn với trình tự và trách nhiệm rõ ràng.
- Đọc thông báo hoặc yêu cầu thực tế và viết một lời đề nghị hay lời giải thích ngắn.