HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 22/22
传统节日、习俗和地区差异
Miêu tả một lễ hội truyền thống và các phong tục quen thuộc theo thời gian, hoạt động và mục đích, rồi so sánh khác biệt vùng miền thận trọng mà không coi một phong tục là phổ quát.
Bài học 50 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
传统节日、习俗和地区差异
Miêu tả một lễ hội truyền thống và các phong tục quen thuộc theo thời gian, hoạt động và mục đích, rồi so sánh khác biệt vùng miền thận trọng mà không coi một phong tục là phổ quát.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả các lễ hội truyền thống lớn và phong tục quen thuộc với thời gian, hoạt động và mục đích.
- So sánh khác biệt đơn giản về lối sống hoặc văn hóa giữa các vùng mà không rập khuôn.
- Đọc và viết một phần giới thiệu ngắn về phong tục truyền thống bằng các câu liên kết.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
lịch sử
miền nam; phương nam
chai; lọ
thật ra; thực ra
để; vì
văn hóa
tây bắc
phương Tây
tây nam
năm mới
cùng nhau
càng
chỉ khi; chỉ có
hậu tố 子
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Danh từ chỉ phương hướng và vị trí
place + 东 / 南 / 西 / 北 / 北方 / 东方 / 南方 / 西方 / 中间Dùng danh từ phương hướng để xác định một địa điểm hoặc nói một vật/nơi nằm ở đâu so với nơi khác.
Phó từ chỉ phạm vi
就 / 一块儿 / 一共 / 只 / 到处 / 只是 + predicateCác phó từ này giới hạn hoặc gom phạm vi của hành động, số lượng hay tình huống.
Phó từ thể hiện thái độ và lập trường
当然 / 其实 / 终于 / 才 / 就 + predicateDùng các phó từ này để bổ sung thái độ người nói như điều hiển nhiên, đính chính, kết quả cuối cùng, muộn hay xảy ra ngay.
Giới từ đưa ra đối tượng hoặc chủ đề
为 / 向 / 关于 + targetDùng 为, 向 và 关于 để giới thiệu người, sự việc hoặc chủ đề mà hành động hướng tới.
Các khung câu cố định HSK 3
除了…以外…还/也/都…;对…来说;越…越…;在…以后…Học các khung này như những cụm hoàn chỉnh để diễn tả bổ sung, góc nhìn, mức độ thay đổi, thời gian và những quan hệ thường gặp khác.
Tương phản với 虽然…可是…
虽然 + clause 1,可是 + clause 2Dùng 虽然…可是… để thừa nhận một sự thật rồi đưa ra kết quả hoặc quan điểm tương phản.
Số gần đúng
大概 + number; adjacent numerals + measure wordDùng 大概 hoặc hai số liền nhau với lượng từ để diễn tả số lượng ước chừng thay vì chính xác.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giới thiệu một lễ hội mà không khái quát quá mức
Bạn đang chuẩn bị phần giới thiệu ngắn về một lễ hội truyền thống cho người ở vùng khác. Hãy giải thích hoạt động phổ biến và so sánh cẩn thận một khác biệt vùng miền.
Nhiệm vụ của bạn
- Nêu tên lễ hội hoặc loại hình lễ và thời gian hay nơi diễn ra.
- Miêu tả ít nhất hai hoạt động hoặc phong tục phổ biến.
- So sánh một khác biệt vùng miền mà không khẳng định mọi gia đình đều làm giống nhau.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 22 và có một chi tiết lịch sử, cá nhân hoặc mục đích.
Xem mẫu tham khảo
我们要介绍一个传统节日,你想写北方的习惯还是东南地区的习惯? 可以先写大家都知道的过节方式,再比较东北和别的地方。 关于节日活动,我们写吃饭,还是写社区表演? 都可以。不同地方的活动可以分开介绍,但不要说所有人都一样。 对。有的家庭在家过节,或去亲戚家,有的参加公共活动。 活动结束以后也不一定马上回家,很多人还会继续聊天。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 55 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Giới thiệu một lễ hội mà không khái quát quá mức.
- Miêu tả các lễ hội truyền thống lớn và phong tục quen thuộc với thời gian, hoạt động và mục đích.
- So sánh khác biệt đơn giản về lối sống hoặc văn hóa giữa các vùng mà không rập khuôn.
- Đọc và viết một phần giới thiệu ngắn về phong tục truyền thống bằng các câu liên kết.