HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 21/22
中国特色饮食和餐具
Giới thiệu món ăn và dụng cụ ăn uống tiêu biểu của Trung Quốc bằng cách giải thích nguyên liệu, lựa chọn gọi món, cách ăn và cách dùng dụng cụ, rồi miêu tả rõ một món hoặc thói quen ăn uống.
Bài học 50 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
中国特色饮食和餐具
Giới thiệu món ăn và dụng cụ ăn uống tiêu biểu của Trung Quốc bằng cách giải thích nguyên liệu, lựa chọn gọi món, cách ăn và cách dùng dụng cụ, rồi miêu tả rõ một món hoặc thói quen ăn uống.
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận biết món ăn, đồ uống và dụng cụ ăn uống tiêu biểu của Trung Quốc và giải thích cách dùng trong bữa ăn.
- Xử lý lựa chọn ngôn ngữ ăn uống đơn giản về món, khẩu phần và dụng cụ.
- Đọc một đoạn ngắn về văn hóa ẩm thực và viết phần giới thiệu ngắn về món ăn, đồ uống hoặc dụng cụ.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
rượu; đồ uống có cồn
xem ra; theo nhận định
đũa
bài khó; vấn đề khó
đĩa
khác; những cái khác
thìa; muỗng
bát; tô
quên
văn hóa
giống; như
trở xuống; phía dưới
đồ uống
làm thế nào; phải làm sao
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Các hậu tố thường dùng để tạo danh từ
base + 家 / 子 / 员HSK 3 có các thành tố tạo danh từ phổ biến như 家, 子 và 员. Hãy học toàn bộ từ tạo thành như một đơn vị từ vựng trong ngữ cảnh.
Lượng từ cho danh từ
number + measure word + nounChọn lượng từ phù hợp với danh từ, gồm các đơn vị HSK 3 như 公斤, 斤, 角, 毛, 辆, 层, 封 và 句.
Lượng từ cho động tác
V + number + 口 / 回 / 遍 / 声Dùng lượng từ sau động tác để đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện, như 口, 回, 遍 và 声.
Lựa chọn với 或 và 或者
A 或 / 或者 BDùng 或 hoặc 或者 giữa các phương án khi cả hai đều có thể.
Hai lựa chọn hoặc…hoặc…
或者 A,或者 BLặp 或者 để đưa ra hai phương án rõ ràng khi cần lựa chọn.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giới thiệu một món Trung Quốc và thói quen dùng dụng cụ ăn
Một du khách hỏi về một món Trung Quốc và cách ăn. Hãy giới thiệu món, giải thích một lựa chọn dụng cụ hoặc thói quen trên bàn và trả lời câu hỏi thực tế mà không coi một phong tục là phổ quát.
Nhiệm vụ của bạn
- Nêu ít nhất một món ăn, nguyên liệu hoặc đồ uống.
- Giải thích cách sử dụng một dụng cụ ăn uống.
- Đưa ra một hướng dẫn gọi món, nếm hoặc ăn theo trình tự.
- Dùng ít nhất sáu từ của Bài 21 và thêm một lưu ý thận trọng về khác biệt vùng miền hoặc lịch sử.
Xem mẫu tham khảo
第一次吃这家中国菜,你推荐什么?我刚看了菜单。 比如这道鸡很好吃,先尝一口,觉得不辣再多吃一点。 筷子我还不太会用,这是这里最常用的餐具吗? 对。筷子不见了的话就问服务员,别把餐具随便放在地上。 我打算学会用筷子。过去大家也一直这样吃吗? 很多地方是这样,不过不同地区习惯会变。这个问题没有一个简单回答。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 60 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Giới thiệu một món Trung Quốc và thói quen dùng dụng cụ ăn.
- Nhận biết món ăn, đồ uống và dụng cụ ăn uống tiêu biểu của Trung Quốc và giải thích cách dùng trong bữa ăn.
- Xử lý lựa chọn ngôn ngữ ăn uống đơn giản về món, khẩu phần và dụng cụ.
- Đọc một đoạn ngắn về văn hóa ẩm thực và viết phần giới thiệu ngắn về món ăn, đồ uống hoặc dụng cụ.