HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 1/18
介绍自己和他人
个人信息
Bài học 38 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
介绍自己和他人
Miêu tả ngoại hình, sở thích và thông tin cá nhân, rồi hỏi một người bạn mới những thông tin tương tự.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả ngoại hình, trang phục, sinh nhật, thân phận, thói quen và sở thích.
- Hỏi và trả lời thông tin cá nhân trong một đoạn hội thoại ngắn.
- Đọc và điền các mục thông tin cá nhân cơ bản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
sở thích; thích
dài
cao
vóc dáng; chiều cao
quần
bé trai; chàng trai
bé gái; cô gái
sinh nhật
nước ngoài
cười
mắt
bản thân; tự mình
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Cách dùng 自己
S + 自己 + VP / N自己 quay lại người đã được nhắc tới, thường mang nghĩa bản thân, của mình hoặc tự mình.
Tính từ lặp dạng AABB
AB → AABBMột số tính từ hai âm tiết có thể lặp thành AABB để cách miêu tả sinh động và tự nhiên hơn.
Vị ngữ danh từ
S + noun/number phraseVới tuổi, ngày tháng, giá cả và một số thông tin nhận dạng, tiếng Trung có thể dùng cụm danh từ hoặc số trực tiếp làm vị ngữ.
Định ngữ đứng trước danh từ
modifier + 的 + NThông tin miêu tả hoặc sở hữu đứng trước danh từ; khi cần dùng 的 để nối.
有 để nói số lượng và sở hữu
S + 有 + quantity + NDùng 有 để nói sở hữu, sự tồn tại hoặc số lượng gắn với người hay vật.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giới thiệu một người bạn mới
Bạn gặp một bạn học mới. Hãy trao đổi về sở thích, ngoại hình hoặc sinh nhật và giới thiệu một thông tin về bản thân.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi ít nhất hai câu về thông tin cá nhân.
- Dùng ít nhất ba từ mới của bài HSK 2.
- Dùng một mẫu câu miêu tả hoặc chỉ người của bài.
- Trả lời bằng 4–6 dòng tiếng Trung.
Xem mẫu tham khảo
你有什么爱好? 我喜欢跑步,也喜欢看电影。 你个子很高,你经常打篮球吗? 对,我每个周末都打。你呢? 我不太高,但是我喜欢游泳。 你生日是几月几号?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 24 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Hỏi đáp thông tin cá nhân cơ bản trong chủ đề 个人信息.
- Miêu tả ngoại hình, trang phục, sinh nhật, thân phận, thói quen và sở thích.
- Hỏi và trả lời thông tin cá nhân trong một đoạn hội thoại ngắn.
- Đọc và điền các mục thông tin cá nhân cơ bản.