HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 2/18
说清事情怎么发生
事件信息
Bài học 42 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
说清事情怎么发生
Giải thích chuyện gì đã xảy ra, vì sao xảy ra và điều gì thay đổi, dùng thời gian, nguyên nhân và trình tự rõ ràng.
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi ai, khi nào, ở đâu, bằng cách nào và vì sao một sự việc xảy ra.
- Miêu tả trình tự sự việc, thay đổi và trạng thái hiện tại.
- Đọc thông báo ngắn về sự việc và tìm thông tin quan trọng.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
lần
từ
nhưng
nhưng; tuy nhiên
đi qua; qua đó
trợ từ 过 (đã từng)
liền; ngay; thì
bắt đầu
có thể; khả năng
sắp
lúc; giờ; thời
việc; chuyện
mặc dù
vì vậy
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
可能 để nói khả năng
S + 可能 + VPĐặt 可能 trước cụm động từ khi một việc có thể xảy ra hoặc có thể đúng.
Hỏi lý do với 为什么
为什么 + VP?Đặt 为什么 trước hành động hoặc tình huống mà bạn muốn hỏi nguyên nhân.
Trạng từ thời gian có 时
按时 / 当时 / 平时 / 及时 / 暂时 + VPCác từ cố định như 按时、当时、平时、及时、暂时 cho biết đúng giờ, lúc đó, thường ngày, kịp thời hoặc tạm thời.
从 để chỉ điểm bắt đầu
从 + place/time + VPDùng 从 để giới thiệu nơi hoặc thời điểm mà hành động bắt đầu.
因为 để nêu nguyên nhân
因为 + reason,...Dùng 因为 để đưa ra nguyên nhân của một tình huống hoặc quyết định.
Các liên từ cơ bản
但是 / 还 / 还是 / 或者 / 所以 / 要不然 / 因为 / 如果Dùng các liên từ như 但是、还、还是、或者、所以、要不然、因为、如果 để nối ý tương phản, bổ sung, lựa chọn, nguyên nhân–kết quả và điều kiện.
是…的 để nhấn chi tiết quá khứ
S + 是 + time/place/manner + V + 的Dùng 是…的 để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức của một hành động đã hoàn thành.
因为…所以…
因为 + reason,所以 + resultDùng 因为 để nêu nguyên nhân và 所以 để dẫn kết quả hoặc quyết định.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giải thích một sự việc bất ngờ
Bạn đến muộn hoặc bỏ lỡ một hoạt động. Hãy nói chuyện gì đã xảy ra, vì sao, vào lúc nào và lần sau bạn sẽ làm gì.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói rõ sự việc và thời gian.
- Nêu lý do trong ngữ cảnh có 因为 hoặc 为什么.
- Nói một thay đổi hoặc kết quả.
- Dùng ít nhất bốn từ mới của bài HSK 2.
Xem mẫu tham khảo
你昨天为什么没来? 因为路上出了点事情,我来晚了。 事情已经解决了吗? 已经好了,但是我当时很着急。 你几点到公司的? 我九点半才到。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 30 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Hỏi đáp về một sự việc trong chủ đề 事件信息.
- Hỏi ai, khi nào, ở đâu, bằng cách nào và vì sao một sự việc xảy ra.
- Miêu tả trình tự sự việc, thay đổi và trạng thái hiện tại.
- Đọc thông báo ngắn về sự việc và tìm thông tin quan trọng.