HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 9/18
身体不舒服和看病
医疗健康
Bài học 36 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
身体不舒服和看病
Miêu tả triệu chứng thường gặp, hiểu lời khuyên đơn giản và nói về thuốc hoặc việc đi khám.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả triệu chứng, cảm giác và nguyên nhân có thể của việc bị ốm.
- Hiểu lời khuyên y tế và hướng dẫn dùng thuốc đơn giản.
- Đưa ra gợi ý cơ bản khi thăm người ốm.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
mệt
cơ thể; sức khỏe
tay
dễ chịu; thoải mái
đau
đầu
rửa; giặt
nhà vệ sinh
thuốc
nhà thuốc
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Phân biệt 的、地、得
modifier + 的 + N / manner + 地 + V / V + 得 + complement的 nối phần bổ nghĩa với danh từ; 地 nối cách thức với động từ; 得 đặt sau động từ để dẫn bổ ngữ.
Bổ ngữ trạng thái với 得
V + 得 + Adj/phraseDùng 得 sau động từ để miêu tả hành động được thực hiện nhanh, chậm, tốt, thoải mái… đến mức nào.
Câu mệnh lệnh phủ định với 别
别 + VP + 了Dùng 别 để bảo ai đó đừng làm gì; 了 có thể tăng sắc thái nhắc dừng hoặc nhấn tình huống hiện tại.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Nói tình trạng sức khỏe
Bạn cảm thấy không khỏe và nói với bạn bè hoặc bác sĩ điều gì đang xảy ra.
Nhiệm vụ của bạn
- Nêu ít nhất một triệu chứng.
- Miêu tả mức độ khó chịu hoặc dễ chịu.
- Nhắc tới thuốc, nhà thuốc hoặc lời khuyên y tế.
- Đưa ra hoặc phản hồi một lời khuyên.
Xem mẫu tham khảo
你今天怎么了?看起来很累。 我头疼,身体也不太舒服。 去医院看了吗? 还没有。我想先去药店买点药。 头疼得厉害吗? 有一点,而且昨天晚上没睡好。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 24 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Hỏi đáp khi bị ốm hoặc thăm bệnh trong chủ đề 医疗健康.
- Miêu tả triệu chứng, cảm giác và nguyên nhân có thể của việc bị ốm.
- Hiểu lời khuyên y tế và hướng dẫn dùng thuốc đơn giản.
- Đưa ra gợi ý cơ bản khi thăm người ốm.