HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 8/18
比较和购买商品
购物
Bài học 36 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
比较和购买商品
So sánh sản phẩm, hỏi giá và số lượng rồi đưa ra một lựa chọn mua hàng thực tế.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả, so sánh và chọn sản phẩm theo giá, màu, số lượng và đặc điểm.
- Hỏi đáp tự nhiên trong tình huống mua sắm.
- Đọc và viết thông tin sản phẩm cơ bản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
so với; so sánh
hay là; vẫn
tiêu (tiền hoặc thời gian)
như vậy; thế thì
như thế; kiểu đó
trung tâm thương mại
mười nghìn
như thế này; đến mức này
như thế này
nhất
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
每、这样、那么
每 + classifier + N / 这样(的) + N / 那么 + AdjDùng 每 cho mỗi/mọi, 这样 cho kiểu này/cách này và 那么 cho mức độ hoặc cách thức đã rõ trong ngữ cảnh.
二 và 两
二 + number unit / 两 + classifier + NDùng 两 trước phần lớn lượng từ; dùng 二 trong số đếm, ngày tháng, số phòng và các cấu trúc số cố định.
最 để nói mức cao nhất
S + 最 + Adj / VPĐặt 最 trước tính từ hoặc động từ chỉ sở thích để nói mức độ cao nhất trong một nhóm.
So sánh với 比
A + 比 + B + AdjĐặt đối tượng cần so sánh trước 比 và đối tượng làm mốc sau 比.
So sánh A 比 B + tính từ
A + 比 + B + Adj (+ quantity)Dùng 比 để so sánh một đặc điểm; chỉ thêm số lượng hoặc mức chênh lệch khi cần.
Số lượng ước chừng
number + 多 / 几 / 左右Dùng 多、几、左右 khi số lượng chính xác không quan trọng hoặc không biết rõ.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Chọn giữa hai sản phẩm
Bạn đang so sánh hai món hàng trong cửa hàng trước khi mua một món.
Nhiệm vụ của bạn
- Hỏi giá.
- So sánh một lần bằng 比.
- Dùng 两 hoặc một cách nói số lượng khác cho đúng.
- Nêu lựa chọn cuối cùng và lý do.
Xem mẫu tham khảo
这件白色的衣服多少钱? 一百二十块。 那件红色的呢? 那件比这件贵二十块。 我还是喜欢白色的,这样比较好看。 可以。你要两件还是一件?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 24 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Hỏi đáp về sản phẩm trong chủ đề 购物.
- Miêu tả, so sánh và chọn sản phẩm theo giá, màu, số lượng và đặc điểm.
- Hỏi đáp tự nhiên trong tình huống mua sắm.
- Đọc và viết thông tin sản phẩm cơ bản.