HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 11/18
家庭成员和日常生活
家庭生活
Bài học 38 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
家庭成员和日常生活
Nói về quan hệ gia đình, thời thơ ấu, thói quen, sinh nhật và các kế hoạch gia đình đơn giản.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả quan hệ gia đình, thói quen, sinh nhật và sinh hoạt trong nhà.
- Nói về thói quen và kế hoạch gia đình.
- Đọc và điền thông tin đơn giản về hoạt động gia đình.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
từ nhỏ
bà nội
vợ
trẻ con
hồi nhỏ
ông nội
chồng
sinh nhật
thường xuyên
mỗi
cùng nhau
bản thân; tự mình
vui vẻ
tặng; tiễn; đưa
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
跟 với nghĩa “cùng/với”
S + 跟 + person + 一起 / VPDùng 跟 để giới thiệu người cùng tham gia hành động hoặc người có quan hệ với chủ thể.
Cách dùng 自己
S + 自己 + VP / N自己 quay lại người đã được nhắc tới, thường mang nghĩa bản thân, của mình hoặc tự mình.
Trạng từ chỉ tần suất
S + 常 / 经常 / 通常 / 总是 + VPĐặt trạng từ tần suất trước động từ chính để nói một việc diễn ra thường xuyên đến mức nào.
Định ngữ đứng trước danh từ
modifier + 的 + NThông tin miêu tả hoặc sở hữu đứng trước danh từ; khi cần dùng 的 để nối.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Miêu tả sinh hoạt gia đình
Hãy kể với một người bạn về hai thành viên trong gia đình và một hoạt động gia đình thường xuyên.
Nhiệm vụ của bạn
- Miêu tả một quan hệ gia đình.
- Dùng một cách nói về thời thơ ấu hoặc thói quen.
- Nhắc một hoạt động gia đình hoặc kế hoạch sinh nhật.
- Dùng 跟 hoặc một trạng từ tần suất.
Xem mẫu tham khảo
你从小跟爷爷奶奶一起住吗? 对,我小时候一直跟他们住。 你现在经常回去看他们吗? 每个周末都回去,有时也带小孩儿一起去。 奶奶身体怎么样? 很好。她下周过生日。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 28 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Giới thiệu sinh hoạt gia đình trong chủ đề 家庭生活.
- Miêu tả quan hệ gia đình, thói quen, sinh nhật và sinh hoạt trong nhà.
- Nói về thói quen và kế hoạch gia đình.
- Đọc và điền thông tin đơn giản về hoạt động gia đình.