HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 12/18
学习计划和学习经历
学习情况
Bài học 40 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
学习计划和学习经历
Trao đổi về kế hoạch học, kỳ thi, lỗi sai, thói quen ôn tập và trải nghiệm học trước đây.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả kế hoạch học, phương pháp học, kỳ thi và trải nghiệm học trước đây.
- Nói về tiến bộ, lỗi sai và tần suất học.
- Đọc kế hoạch học và thông tin học tập ở trường đơn giản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
lớp; ca; chuyến
từ; từ ngữ
sai
hiểu
trung học phổ thông
nhớ
dạy
thường xuyên
khai giảng; bắt đầu học kỳ
thi; kiểm tra
thi; kỳ thi
mỗi
câu hỏi; đề bài
quên
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
次 để đếm số lần
V + number + 次Dùng 次 sau động từ để nói một hành động xảy ra bao nhiêu lần.
Trạng từ chỉ tần suất
S + 常 / 经常 / 通常 / 总是 + VPĐặt trạng từ tần suất trước động từ chính để nói một việc diễn ra thường xuyên đến mức nào.
才、就、再
才 + VP / 就 + VP / 再 + VP才 thường nhấn mạnh muộn hoặc ít hơn dự kiến; 就 nhấn mạnh sớm/ngay; 再 nói hành động sẽ lặp lại hoặc thực hiện sau.
Bổ ngữ kết quả
V + 完 / 好 / 到 / 懂 / 错 ...Bổ ngữ kết quả cho biết hành động đạt tới kết quả gì, như 完、好、到、懂、错.
一…就…
一 + V1 + 就 + V2Dùng 一…就… khi hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giải thích phương pháp học của bạn
Miêu tả cách bạn chuẩn bị cho bài kiểm tra hằng tuần và bạn làm gì sau khi mắc lỗi.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói tần suất học.
- Miêu tả ít nhất hai hành động học theo trình tự.
- Dùng 次 hoặc một cách nói tần suất khác.
- Giải thích bạn làm gì sau khi làm sai.
Xem mẫu tham khảo
这学期开学以后你觉得怎么样? 有点忙。这个班每周考试一次。 题难吗? 有些题我看得懂,但是常常做错。 你怎么复习? 我先学新词,再把错题做一次。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 30 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Giới thiệu việc học và trải nghiệm học tập trong chủ đề 学习情况.
- Miêu tả kế hoạch học, phương pháp học, kỳ thi và trải nghiệm học trước đây.
- Nói về tiến bộ, lỗi sai và tần suất học.
- Đọc kế hoạch học và thông tin học tập ở trường đơn giản.