HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 16/18
过年和传统习俗
传统习俗
Bài học 36 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
过年和传统习俗
Nói về thời điểm Tết, hoạt động gia đình, đồ ăn, lời chúc và phong tục tặng quà đơn giản.
Sau bài này, bạn có thể
- Nói về thời gian, hoạt động, lời chúc và phong tục Tết.
- Dùng lời chúc năm mới đơn giản đúng ngữ cảnh.
- Hiểu mô tả ngắn về hoạt động ngày Tết truyền thống.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
ăn Tết; đón năm mới
vui vẻ
tặng; tiễn; đưa
cùng nhau
trà đen
trà xanh
trà sữa
chuẩn bị
bắt đầu
hy vọng; mong
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Cụm diễn đạt cố định
fixed phrase as one unitMột số cách nói thông dụng được học và dùng như một khối, thay vì lần nào cũng ghép từng từ.
Trạng từ thời gian có 时
按时 / 当时 / 平时 / 及时 / 暂时 + VPCác từ cố định như 按时、当时、平时、及时、暂时 cho biết đúng giờ, lúc đó, thường ngày, kịp thời hoặc tạm thời.
Trợ từ cuối câu
...啊 / 吧 / 了 / 呢啊、吧、了、呢 ở cuối câu có thể làm giọng mềm hơn, đưa ra gợi ý, báo tình huống mới hoặc giữ chủ đề/câu hỏi tiếp diễn.
Câu hai tân ngữ
S + V + person + thingVới các động từ như 给、送、告诉, người nhận có thể đứng trực tiếp trước đồ vật hoặc thông tin.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Miêu tả một phong tục năm mới
Hãy kể với một người bạn gia đình bạn chuẩn bị và đón Tết như thế nào.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói khi nào bắt đầu chuẩn bị.
- Nhắc một món ăn hoặc đồ uống.
- Dùng một lời chúc năm mới.
- Miêu tả một hoạt động gia đình hoặc tặng quà.
Xem mẫu tham khảo
你们家什么时候开始准备过年? 一般提前几天,我们一起买东西,也准备吃的。 过年的时候吃什么? 我们常吃鱼和米饭,也会喝茶。 你会给朋友说什么? 我会说“新年快乐!”
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 28 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Giới thiệu Tết và ẩm thực truyền thống trong chủ đề 传统习俗.
- Nói về thời gian, hoạt động, lời chúc và phong tục Tết.
- Dùng lời chúc năm mới đơn giản đúng ngữ cảnh.
- Hiểu mô tả ngắn về hoạt động ngày Tết truyền thống.