HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 15/18
职业和工作情况
职业
Bài học 36 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
职业和工作情况
Hỏi về nghề nghiệp và giới thiệu vai trò công việc của một người bằng cách xưng hô phù hợp.
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi đáp về nghề nghiệp và vai trò công việc.
- Giới thiệu nghề nghiệp của người khác một cách phù hợp.
- Hiểu những mô tả ngắn về tình trạng nghề nghiệp.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
gian; phòng (lượng từ)
tên; vị/người (lượng từ)
vị (lượng từ lịch sự cho người)
giới thiệu
cao
trung học phổ thông
nước ngoài
bản thân; tự mình
họ tên
sở thích; thích
hy vọng; mong
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
是 để xác định người/vật và đặc điểm
N + 是 + N / phraseDùng 是 khi xác định một người/vật là gì hoặc thuộc loại/vai trò nào.
Mở rộng lượng từ
number + classifier + NHSK 2 có thêm nhiều lượng từ. Chọn lượng từ phù hợp với danh từ hoặc sự việc đi sau.
Vị ngữ danh từ
S + noun/number phraseVới tuổi, ngày tháng, giá cả và một số thông tin nhận dạng, tiếng Trung có thể dùng cụm danh từ hoặc số trực tiếp làm vị ngữ.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giới thiệu nghề nghiệp của một người
Giới thiệu một thành viên gia đình hoặc bạn bè và nói họ làm công việc gì.
Nhiệm vụ của bạn
- Nêu nghề nghiệp của người đó.
- Nói họ làm ở đâu hoặc làm với đối tượng nào.
- Thêm một chi tiết về kinh nghiệm hoặc đánh giá.
- Dùng cách gọi chức danh hoặc vai trò phù hợp.
Xem mẫu tham khảo
你姐姐是做什么工作的? 她是老师,在大学工作。 她教什么? 教中文。她已经教了五年了。 你呢?以后想做什么? 我想做医生。你觉得怎么样?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 26 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Trao đổi về công việc trong chủ đề 职业.
- Hỏi đáp về nghề nghiệp và vai trò công việc.
- Giới thiệu nghề nghiệp của người khác một cách phù hợp.
- Hiểu những mô tả ngắn về tình trạng nghề nghiệp.