HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 4/22
饮食习惯、订餐和餐馆交流
Gọi món từ lúc đói đến khi thanh toán: đọc thực đơn, hỏi về món ăn, điều chỉnh đơn gọi và nhận xét về món ăn cũng như dịch vụ nhà hàng.
Bài học 49 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
饮食习惯、订餐和餐馆交流
Gọi món từ lúc đói đến khi thanh toán: đọc thực đơn, hỏi về món ăn, điều chỉnh đơn gọi và nhận xét về món ăn cũng như dịch vụ nhà hàng.
Sau bài này, bạn có thể
- Trao đổi về đồ ăn, thức uống, thói quen ăn uống và xử lý việc gọi món, giao đồ ăn và dịch vụ nhà hàng.
- So sánh các lựa chọn trong thực đơn và giải thích sở thích, số lượng và mức độ hài lòng.
- Đọc thông tin ăn uống và viết một đoạn ngắn về bữa ăn hoặc trải nghiệm gọi món.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
khát
khách
đũa
nước khoáng
bia
thìa; muỗng
đường
ngọt
đồ ăn giao tận nơi; giao đồ ăn
bát; tô
dưa hấu
chuối
tươi; mới
đồ uống
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Lượng từ cho danh từ
number + measure word + nounChọn lượng từ phù hợp với danh từ, gồm các đơn vị HSK 3 như 公斤, 斤, 角, 毛, 辆, 层, 封 và 句.
Lượng từ cho động tác
V + number + 口 / 回 / 遍 / 声Dùng lượng từ sau động tác để đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện, như 口, 回, 遍 và 声.
Phó từ mức độ để miêu tả chính xác hơn
比较 / 更 / 特别 / 挺 / 有些 + adjectiveĐặt phó từ mức độ trước tính từ để miêu tả chính xác hơn thay vì chỉ dựa vào 很.
Lựa chọn với 或 và 或者
A 或 / 或者 BDùng 或 hoặc 或者 giữa các phương án khi cả hai đều có thể.
Bổ ngữ mức độ
adjective + 得很; adjective / verb + 极了 / 坏了Dùng các bổ ngữ này sau vị ngữ để diễn tả mức độ rất mạnh.
Hai lựa chọn hoặc…hoặc…
或者 A,或者 BLặp 或者 để đưa ra hai phương án rõ ràng khi cần lựa chọn.
Các mệnh đề song song và đồng thời
一会儿…一会儿…;又…又…;一边…一边…Dùng các khung cặp này để diễn tả trạng thái luân phiên, hai đặc điểm đồng thời hoặc hai hành động đồng thời.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Gọi và điều chỉnh một bữa ăn ở nhà hàng
Bạn đang gọi món cho hai người có sở thích khác nhau. Hãy hỏi về món ăn, thay đổi ít nhất một chi tiết trong đơn và kết thúc bằng một nhận xét ngắn về món ăn hoặc dịch vụ.
Nhiệm vụ của bạn
- Gọi ít nhất hai món ăn hoặc đồ uống với lượng từ phù hợp.
- Yêu cầu hoặc thực hiện một thay đổi như thêm, bớt hoặc đổi món.
- Nói một sở thích ăn uống hoặc trạng thái cơ thể như đói, khát hay no.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 04 và nhận xét ngắn về món ăn hoặc dịch vụ.
Xem mẫu tham khảo
两位好,请看菜单。现在想点菜吗? 我今天特别饿,想先点一只鸡,再来一盘青菜。 可以。鸡要辣一点还是清淡一点?需要加别的吗? 清淡一点吧。再来两瓶矿泉水,一瓶不要冰。 我不太饿,先尝一点儿就好。你要不要喝酒? 不了,我开车。吃完主菜如果还没饱,我们再点蛋糕或者冰激凌。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 55 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Gọi và điều chỉnh một bữa ăn ở nhà hàng.
- Trao đổi về đồ ăn, thức uống, thói quen ăn uống và xử lý việc gọi món, giao đồ ăn và dịch vụ nhà hàng.
- So sánh các lựa chọn trong thực đơn và giải thích sở thích, số lượng và mức độ hài lòng.
- Đọc thông tin ăn uống và viết một đoạn ngắn về bữa ăn hoặc trải nghiệm gọi món.