HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 5/22
交通出行、行程和规则
Lập và thực hiện một chuyến đi bằng cách chọn phương tiện, xác nhận đường đi và giờ khởi hành, làm đúng thủ tục tại ga và giải thích an toàn khi chậm chuyến hoặc đổi lộ trình.
Bài học 50 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
交通出行、行程和规则
Lập và thực hiện một chuyến đi bằng cách chọn phương tiện, xác nhận đường đi và giờ khởi hành, làm đúng thủ tục tại ga và giải thích an toàn khi chậm chuyến hoặc đổi lộ trình.
Sau bài này, bạn có thể
- Lập kế hoạch chuyến đi, giải thích lựa chọn phương tiện và miêu tả hành trình hoặc sự chậm trễ.
- Hiểu tuyến đường, thông tin khởi hành/đến nơi và các quy tắc giao thông cơ bản trong tình huống chưa quen.
- Viết một kế hoạch du lịch hoặc đoạn trải nghiệm chuyến đi ngắn có thời gian và trình tự.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
chiếc (lượng từ xe)
ven đường
ngã tư; giao lộ
đường; đường cái
đi; cưỡi
cất cánh
ô tô; xe hơi
tài xế
nơi khác; tỉnh/thành khác
trễ giờ; chậm chuyến
hành lý
du khách
áo mưa
xe đạp
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Danh từ chỉ phương hướng và vị trí
place + 东 / 南 / 西 / 北 / 北方 / 东方 / 南方 / 西方 / 中间Dùng danh từ phương hướng để xác định một địa điểm hoặc nói một vật/nơi nằm ở đâu so với nơi khác.
Phó từ thời gian chỉ trình tự và tính tức thời
才 / 马上 / 先 / 一会儿 / 刚 / 刚刚 / 一直 + VPĐặt các phó từ này trước hành động để thể hiện trình tự, việc vừa xảy ra, chậm, ngay lập tức hoặc kéo dài.
向 chỉ hướng hoặc đường đi
向 + direction / place + VDùng 向 trước phương hướng hoặc địa điểm để chỉ hướng di chuyển hoặc hướng của hành động.
Bổ ngữ kết quả với 到, 住, 走 và 上
V + 到 / 住 / 走 / 上Thêm các bổ ngữ này sau động từ để cho biết kết quả đạt được, như tìm thấy, ghi nhớ/giữ lại, mang đi hoặc đạt trạng thái đóng/gắn.
Bổ ngữ xu hướng mở rộng
V + 出 / 起 / 下 / 上 / 起来 / 下去 / 下来Bổ ngữ xu hướng không chỉ chỉ chuyển động vật lý mà còn có thể thể hiện kết quả, bắt đầu hành động hoặc sự tiếp diễn.
Thời lượng đã trôi qua sau một sự việc
event + time span + 了Cấu trúc bổ ngữ số lượng này cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua kể từ khi hành động hoặc sự kiện xảy ra.
Các mệnh đề theo trình tự
先…,再 / 然后…Dùng 先 cho bước đầu và 再 hoặc 然后 cho bước tiếp theo.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giải thích kế hoạch đi lại và thay đổi lộ trình
Bạn đồng hành cần biết toàn bộ kế hoạch cho một hành trình chưa quen. Hãy giải thích giờ xuất phát, đường đi, phương tiện, thủ tục tại ga và cách xử lý nếu điều kiện thay đổi.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói giờ xuất phát, điểm bắt đầu và ít nhất một lựa chọn phương tiện.
- Chỉ đường bằng một địa điểm, phương hướng hoặc mốc dễ nhận biết.
- Giải thích một thủ tục ở ga hoặc thủ tục vé theo đúng thứ tự.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 05 và nêu một thay đổi có điều kiện liên quan thời tiết, chậm trễ hoặc an toàn.
Xem mẫu tham khảo
我们明天几点从宾馆出发?我第一次去那个车站。 七点出发比较安全,八点的高铁,进站以后还要检票。 车站的地点我知道,可是从这里往哪个方向走? 我看过地图了。先向东走,到第二个红绿灯以后右转。 是不是要经过那条很长的街?如果下雨,坐出租车会不会更方便? 对。下雨就坐车,晴天走路也不远。到了以后先检票,再找站台。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 55 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Giải thích kế hoạch đi lại và thay đổi lộ trình.
- Lập kế hoạch chuyến đi, giải thích lựa chọn phương tiện và miêu tả hành trình hoặc sự chậm trễ.
- Hiểu tuyến đường, thông tin khởi hành/đến nơi và các quy tắc giao thông cơ bản trong tình huống chưa quen.
- Viết một kế hoạch du lịch hoặc đoạn trải nghiệm chuyến đi ngắn có thời gian và trình tự.