HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 10/22
家庭习惯、关系和家务
Giải thích quan hệ gia đình và thói quen trong nhà bằng cách nói ai làm việc gì, trách nhiệm được chia như thế nào và các thành viên điều chỉnh lịch sinh hoạt để chăm sóc nhau ra sao.
Bài học 47 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
家庭习惯、关系和家务
Giải thích quan hệ gia đình và thói quen trong nhà bằng cách nói ai làm việc gì, trách nhiệm được chia như thế nào và các thành viên điều chỉnh lịch sinh hoạt để chăm sóc nhau ra sao.
Sau bài này, bạn có thể
- So sánh thói quen cá nhân và gia đình, đồng thời giải thích quan hệ và trách nhiệm trong gia đình.
- Trao đổi về chăm sóc người lớn tuổi, chăm trẻ, chuyển nhà và phân chia việc nhà.
- Viết một đoạn liên kết ngắn về thói quen gia đình hoặc cách sắp xếp việc nhà.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
lâu
người già
bình thường; thường ngày
rõ; hiểu rõ
quét
thử
chải; quét
thói quen; quen với
tắm
nuôi; chăm
nhất định; chắc chắn
thông thường; nói chung
cho đến; mãi đến
luôn luôn
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Động từ ly hợp
V-O / V + aspect or quantity + OMột số động từ thông dụng hoạt động như cụm động từ–tân ngữ, vì vậy trợ từ thể, thời lượng hoặc số lần có thể chen giữa hai phần.
Phó từ tần suất
总 / 总是 / 又 / 常常 + VPDùng các phó từ này trước hành động hoặc trạng thái để diễn tả sự lặp lại và tần suất.
把 và 被 để đánh dấu vai tham gia
把 + affected object + VP;被 + agent + VP把 đưa tân ngữ bị tác động lên trước động từ; 被 đưa tác nhân của quan hệ bị động vào câu. Các mẫu này giúp làm rõ bước xử lý và trách nhiệm.
Các khung câu cố định HSK 3
除了…以外…还/也/都…;对…来说;越…越…;在…以后…Học các khung này như những cụm hoàn chỉnh để diễn tả bổ sung, góc nhìn, mức độ thay đổi, thời gian và những quan hệ thường gặp khác.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Miêu tả cách gia đình chia sẻ trách nhiệm
Một người bạn hỏi gia đình bạn xử lý sinh hoạt và chăm sóc nhau thế nào. Hãy giải thích quan hệ gia đình, cách chia việc và một thay đổi giúp nếp sinh hoạt hiệu quả hơn.
Nhiệm vụ của bạn
- Miêu tả ít nhất hai thành viên hoặc mối quan hệ gia đình.
- Nói rõ ai đảm nhiệm ít nhất hai trách nhiệm trong nhà.
- Dùng một lý do, điều kiện hoặc căn cứ để giải thích cách phân chia trách nhiệm.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 10 và có một câu đánh giá cách sắp xếp hiện tại.
Xem mẫu tham khảo
你们夫妻平时怎么分家务?感觉你们关系一直很好。 我们根据工作时间来安排。我下班早就做饭,他回家以后打扫。 孩子也做吗?我家好多事情还是大人在做。 会。我们的方法是让孩子做简单的事,比如整理自己的房间。 那老人和你们一起住的时候呢?照顾老人会不会更忙? 会忙一点,不过大家关系好就容易商量。忙的时候真是累极了。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 50 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Miêu tả cách gia đình chia sẻ trách nhiệm.
- So sánh thói quen cá nhân và gia đình, đồng thời giải thích quan hệ và trách nhiệm trong gia đình.
- Trao đổi về chăm sóc người lớn tuổi, chăm trẻ, chuyển nhà và phân chia việc nhà.
- Viết một đoạn liên kết ngắn về thói quen gia đình hoặc cách sắp xếp việc nhà.