HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 14/22
日常办公、会议和同事协作
Phối hợp công việc văn phòng thường ngày bằng cách xác nhận giờ họp, người tham dự, thiết bị và trách nhiệm, rồi thông báo rõ thay đổi lịch cho quản lý hoặc đồng nghiệp.
Bài học 47 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
日常办公、会议和同事协作
Phối hợp công việc văn phòng thường ngày bằng cách xác nhận giờ họp, người tham dự, thiết bị và trách nhiệm, rồi thông báo rõ thay đổi lịch cho quản lý hoặc đồng nghiệp.
Sau bài này, bạn có thể
- Xử lý lịch, cuộc họp, email, điểm danh, thiết bị và phối hợp công việc văn phòng hằng ngày.
- Miêu tả hiệu quả công việc và trao đổi với đồng nghiệp về nhiệm vụ cùng thay đổi.
- Đọc thông báo hoặc lịch công việc và viết một cập nhật văn phòng ngắn.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
bật máy
năm kia
nghiêm túc
phòng; thất
nhận; thu
nhận được
chịu; nhận được
đồng nghiệp
trang web
trước; trước tiên
hậu tố chỉ người/nhân viên
chúng ta (bao gồm người nghe)
chụp ảnh
chú ý
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Động từ ly hợp
V-O / V + aspect or quantity + OMột số động từ thông dụng hoạt động như cụm động từ–tân ngữ, vì vậy trợ từ thể, thời lượng hoặc số lần có thể chen giữa hai phần.
Phó từ thời gian chỉ trình tự và tính tức thời
才 / 马上 / 先 / 一会儿 / 刚 / 刚刚 / 一直 + VPĐặt các phó từ này trước hành động để thể hiện trình tự, việc vừa xảy ra, chậm, ngay lập tức hoặc kéo dài.
把 và 被 để đánh dấu vai tham gia
把 + affected object + VP;被 + agent + VP把 đưa tân ngữ bị tác động lên trước động từ; 被 đưa tác nhân của quan hệ bị động vào câu. Các mẫu này giúp làm rõ bước xử lý và trách nhiệm.
Câu 把 có kết quả cụ thể
S + 把 + O + V + location / recipient / resultDùng 把 khi hành động làm thay đổi, di chuyển, trao hoặc tác động rõ ràng lên một đối tượng đã xác định.
Các mệnh đề theo trình tự
先…,再 / 然后…Dùng 先 cho bước đầu và 再 hoặc 然后 cho bước tiếp theo.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Gửi thông báo thay đổi lịch văn phòng rõ ràng
Thời gian một cuộc họp thay đổi trong ngày làm việc. Hãy nói cho đồng nghiệp hoặc quản lý biết thay đổi gì, cần xử lý phòng hoặc thiết bị thế nào và mỗi người phải làm gì tiếp theo.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói giờ họp cũ hoặc mới và địa điểm.
- Nhắc đến ít nhất một vấn đề tham dự hoặc đi muộn.
- Nêu ít nhất hai hành động cụ thể liên quan phòng, thiết bị hoặc tài liệu.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 14 và nói rõ trách nhiệm tiếp theo.
Xem mẫu tham khảo
经理刚通知,下午的会议提前到三点开会。 我知道了。我今天迟到了十分钟,刚到办公室。 没关系。工作日这个时间路上常常堵,你先准备会议材料。 好的。会议室的电脑要不要先开机? 要。开会前检查一下设备,开始以后大家的手机要关机。 门需要关上吗?外面说话声音有点大。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 50 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Gửi thông báo thay đổi lịch văn phòng rõ ràng.
- Xử lý lịch, cuộc họp, email, điểm danh, thiết bị và phối hợp công việc văn phòng hằng ngày.
- Miêu tả hiệu quả công việc và trao đổi với đồng nghiệp về nhiệm vụ cùng thay đổi.
- Đọc thông báo hoặc lịch công việc và viết một cập nhật văn phòng ngắn.