HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 15/22
职业经历、选择和评价
Miêu tả con đường nghề nghiệp bằng cách giải thích công việc trước đây, việc đổi nghề, hướng phát triển tương lai và lý do cho lựa chọn nghề nghiệp, rồi đánh giá lựa chọn bằng thông tin cụ thể.
Bài học 50 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
职业经历、选择和评价
Miêu tả con đường nghề nghiệp bằng cách giải thích công việc trước đây, việc đổi nghề, hướng phát triển tương lai và lý do cho lựa chọn nghề nghiệp, rồi đánh giá lựa chọn bằng thông tin cụ thể.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả lịch sử công việc, thay đổi việc làm, dự định nghề nghiệp và lý do chọn nghề.
- Đánh giá một công việc hoặc nghề bằng bằng chứng cơ bản và thái độ cá nhân.
- Đọc và viết hồ sơ nghề nghiệp hoặc mô tả kinh nghiệm ngắn.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
cơ hội
ghi; nhớ
quản lý; giám đốc
trò chuyện
khó
dễ
thế giới
đồng nghiệp
cần; nhu cầu
yêu cầu
hữu ích
lớn lên; hậu tố chỉ người đứng đầu
chỉ là; nhưng
quan trọng
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Cần, nên, phải và sẵn lòng
需要 / 应该 / 该 / 得 + VP;愿意 + VPĐặt các động từ năng nguyện này trước hành động chính để thể hiện sự cần thiết, lời khuyên, nghĩa vụ hoặc sự sẵn lòng. Trong mẫu này 得 đọc là děi và mang nghĩa “phải”.
Phó từ thể hiện thái độ và lập trường
当然 / 其实 / 终于 / 才 / 就 + predicateDùng các phó từ này để bổ sung thái độ người nói như điều hiển nhiên, đính chính, kết quả cuối cùng, muộn hay xảy ra ngay.
Giới từ đưa ra đối tượng hoặc chủ đề
为 / 向 / 关于 + targetDùng 为, 向 và 关于 để giới thiệu người, sự việc hoặc chủ đề mà hành động hướng tới.
Giới từ chỉ mục đích hoặc nguyên nhân
为了 / 为 + purpose + VPDùng 为了 hoặc 为 để đưa ra mục đích hay lý do của một hành động.
Thời lượng đã trôi qua sau một sự việc
event + time span + 了Cấu trúc bổ ngữ số lượng này cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua kể từ khi hành động hoặc sự kiện xảy ra.
是…的 để nhấn mạnh quan điểm người nói
S + 是 + evaluation / view + 的Dùng 是…的 để nhấn mạnh đánh giá hoặc thái độ của người nói thay vì chỉ xác định chi tiết một sự việc quá khứ.
Mệnh đề mục đích với 为了
为了 + purpose,actionĐặt 为了 và mục tiêu cần đạt trước hành động được thực hiện để đạt mục tiêu đó.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Giải thích và đánh giá một lựa chọn nghề nghiệp
Một người bạn hỏi vì sao bạn đổi việc hoặc chọn một nghề. Hãy miêu tả công việc trước đây và hiện tại, giải thích lý do thay đổi và nói kế hoạch tương lai.
Nhiệm vụ của bạn
- Miêu tả ít nhất một tình huống công việc trước đây và một tình huống hiện tại.
- Nêu một lý do cụ thể cho việc đổi hoặc chọn nghề.
- Đánh giá hướng mới bằng một lợi ích, khó khăn hoặc cơ hội.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 15 và nhắc đến một bước nghề nghiệp trong tương lai.
Xem mẫu tham khảo
听说你刚刚换工作了,现在还在办公室上班吗? 不完全是。我从行政岗位变成了技术岗位,工作跟电有关。 为什么做这个决定?这种变化在你们公司常见吗? 挺常见。公司发展很快,我觉得自己不但要有经验,还得继续学习。 当然。新的岗位给你的发展机会更多吗? 更多,而且经理愿意让我参加项目。我觉得这个选择是对的。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 55 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Giải thích và đánh giá một lựa chọn nghề nghiệp.
- Miêu tả lịch sử công việc, thay đổi việc làm, dự định nghề nghiệp và lý do chọn nghề.
- Đánh giá một công việc hoặc nghề bằng bằng chứng cơ bản và thái độ cá nhân.
- Đọc và viết hồ sơ nghề nghiệp hoặc mô tả kinh nghiệm ngắn.