HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 16/22
气候、季节、动植物和风景
Miêu tả khí hậu, mùa, động vật, thực vật và phong cảnh bằng cách so sánh hai nơi hoặc hai mùa, rồi đề xuất thời điểm tham quan dựa trên điều kiện tự nhiên.
Bài học 48 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
气候、季节、动植物和风景
Miêu tả khí hậu, mùa, động vật, thực vật và phong cảnh bằng cách so sánh hai nơi hoặc hai mùa, rồi đề xuất thời điểm tham quan dựa trên điều kiện tự nhiên.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả khí hậu, mùa, động vật và thực vật phổ biến cùng phong cảnh tự nhiên.
- So sánh điều kiện tự nhiên giữa các nơi hoặc mùa bằng ngôn ngữ so sánh HSK 3.
- Đọc đoạn ngắn về thiên nhiên và viết mô tả ngắn về thời tiết, mùa hoặc phong cảnh.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
mùa; mùa vụ
nở hoa
ngựa
bò
mùa thu
ô; dù
núi
cây
bốn mùa
mặt trời
mùa hè
cừu
vườn; công viên
mặt trăng
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Phó từ mức độ để miêu tả chính xác hơn
比较 / 更 / 特别 / 挺 / 有些 + adjectiveĐặt phó từ mức độ trước tính từ để miêu tả chính xác hơn thay vì chỉ dựa vào 很.
Phó từ tần suất
总 / 总是 / 又 / 常常 + VPDùng các phó từ này trước hành động hoặc trạng thái để diễn tả sự lặp lại và tần suất.
Mẫu bốn âm tiết 不A不B
不A不BDùng hai trạng thái đối lập hoặc liên quan sau 不 để diễn tả trạng thái cân bằng hoặc ở giữa.
Cụm cố định chỉ góc nhìn và thay đổi
看来 / 在…看来 / 越来越 / 看起来 / 看上去 / 一般来说 / 不怎么样Dùng các cụm cố định này để thể hiện góc nhìn, vẻ bề ngoài, nhận xét khái quát hoặc sự thay đổi dần.
Bổ ngữ mức độ
adjective + 得很; adjective / verb + 极了 / 坏了Dùng các bổ ngữ này sau vị ngữ để diễn tả mức độ rất mạnh.
Các mẫu so sánh mở rộng
A 比 B 更 / 还 + adjective; A 跟 B 一样; A 不比 B + adjectiveHSK 3 mở rộng câu 比 và bổ sung cách nói bằng nhau hoặc phủ nhận một khác biệt được dự đoán.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
So sánh các mùa và đề xuất thời điểm tham quan
Một du khách hỏi nên đến nơi có nhiều cảnh tự nhiên vào mùa nào. Hãy so sánh ít nhất hai mùa và giải thích thời tiết, cây cối, động vật hoặc phong cảnh có thể gặp.
Nhiệm vụ của bạn
- So sánh ít nhất hai mùa hoặc điều kiện tự nhiên.
- Nhắc đến ít nhất một loài cây, một loài vật và một địa điểm tự nhiên.
- Đưa ra một lời khuyên thực tế dựa trên thời tiết hoặc phong cảnh.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 16 và nói vì sao một mùa phù hợp hơn.
Xem mẫu tham khảo
这里哪个季节最适合旅行?我想看自然风景。 我最推荐春天。草地很绿,草也开始长,天气不冷不热。 冬天怎么样?我还想去动物园看大熊猫。 冬天也可以,不过风比较大,海边尤其会刮风。 除了海,这里还有河吗? 有,城外有一条很长的河。夏天去河边比去动物园凉快。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 55 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là So sánh các mùa và đề xuất thời điểm tham quan.
- Miêu tả khí hậu, mùa, động vật và thực vật phổ biến cùng phong cảnh tự nhiên.
- So sánh điều kiện tự nhiên giữa các nơi hoặc mùa bằng ngôn ngữ so sánh HSK 3.
- Đọc đoạn ngắn về thiên nhiên và viết mô tả ngắn về thời tiết, mùa hoặc phong cảnh.