HSK 3.0 Cấp 3 · Bài 20/22
体育项目、训练和比赛
Trao đổi về luyện tập và thi đấu thể thao bằng cách giải thích chuẩn bị, tham gia, diễn biến và kết quả, rồi đánh giá thành tích bằng số lượng, so sánh và số ước lượng.
Bài học 49 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
体育项目、训练和比赛
Trao đổi về luyện tập và thi đấu thể thao bằng cách giải thích chuẩn bị, tham gia, diễn biến và kết quả, rồi đánh giá thành tích bằng số lượng, so sánh và số ước lượng.
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận biết môn thể thao, vận động viên, địa điểm, điểm số và thông tin thi đấu cơ bản.
- Miêu tả việc tham gia, tập luyện và kết quả hoặc cảm xúc của một cuộc thi.
- Đọc và viết đoạn thể thao ngắn bằng cách nói số lượng, so sánh và số gần đúng.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
xấu; khó coi
hôm kia
sân bóng
thể dục; thể thao
nhà thi đấu
nhảy
khá; rất
quần vợt
sau này; sau đó
nên
cầu lông
hội thao
vận động viên
chỉ
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Lượng từ cho danh từ
number + measure word + nounChọn lượng từ phù hợp với danh từ, gồm các đơn vị HSK 3 như 公斤, 斤, 角, 毛, 辆, 层, 封 và 句.
Phó từ chỉ phạm vi
就 / 一块儿 / 一共 / 只 / 到处 / 只是 + predicateCác phó từ này giới hạn hoặc gom phạm vi của hành động, số lượng hay tình huống.
Phó từ tình thái chỉ chắc chắn và ước lượng
大概 / 必须 / 差不多 / 一定 / 好像 / 几乎 + predicateCác phó từ này thể hiện ước lượng, bắt buộc, gần tương đương, chắc chắn, vẻ bề ngoài hoặc gần hoàn thành.
Bổ ngữ mức độ
adjective + 得很; adjective / verb + 极了 / 坏了Dùng các bổ ngữ này sau vị ngữ để diễn tả mức độ rất mạnh.
Các mẫu so sánh mở rộng
A 比 B 更 / 还 + adjective; A 跟 B 一样; A 不比 B + adjectiveHSK 3 mở rộng câu 比 và bổ sung cách nói bằng nhau hoặc phủ nhận một khác biệt được dự đoán.
Số gần đúng
大概 + number; adjacent numerals + measure wordDùng 大概 hoặc hai số liền nhau với lượng từ để diễn tả số lượng ước chừng thay vì chính xác.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Miêu tả việc tập luyện và kết quả thi đấu
Bạn đang chuẩn bị hoặc nhìn lại một cuộc thi thể thao. Hãy giải thích kế hoạch tập, thời gian thi, một thay đổi về thành tích và kết quả dự kiến hoặc đã đạt được.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói môn thể thao hoặc cuộc thi và thời gian hay thời lượng.
- Miêu tả ít nhất hai hành động chuẩn bị hoặc tập luyện.
- Dùng một cách nói so sánh, số lượng hoặc số gần đúng.
- Dùng ít nhất năm từ của Bài 20 và đánh giá thành tích hoặc kết quả.
Xem mẫu tham khảo
今天的比赛几点开始?我刚才看到大家已经在锻炼了。 八点才开始。你先带好装备,再做二十分钟热身。 最近训练时间比较短,我有点担心状态。 不用担心。我经过这几天观察,发现你的速度比以前快。 如果我们赢了,大概能得第几名? 大概前三名。运动会里强队很多,先把自己的比赛打好。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 55 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Mục tiêu giao tiếp chính là Miêu tả việc tập luyện và kết quả thi đấu.
- Nhận biết môn thể thao, vận động viên, địa điểm, điểm số và thông tin thi đấu cơ bản.
- Miêu tả việc tham gia, tập luyện và kết quả hoặc cảm xúc của một cuộc thi.
- Đọc và viết đoạn thể thao ngắn bằng cách nói số lượng, so sánh và số gần đúng.