HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 3/18
描述和比较物品
物品信息
Bài học 38 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
描述和比较物品
Gọi tên, xác định vị trí và so sánh đồ vật quen thuộc theo màu sắc, số lượng và đặc điểm nhìn thấy được.
Sau bài này, bạn có thể
- Gọi tên, xác định vị trí và so sánh đồ vật thông dụng theo màu, số lượng và đặc điểm.
- Dùng lượng từ và cách miêu tả phù hợp với đồ vật quen thuộc.
- Đọc nhãn và mô tả đồ vật đơn giản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
màu trắng
túi; gói; bao
vở; sổ
bút
giường
mở
màu đen
màu đỏ
hoa
vẽ; tranh
màu xanh lá
cầm; lấy
đồng hồ đeo tay
cặp sách
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Mở rộng lượng từ
number + classifier + NHSK 2 có thêm nhiều lượng từ. Chọn lượng từ phù hợp với danh từ hoặc sự việc đi sau.
Câu tồn hiện
place + 有 / 是 + NĐưa địa điểm lên đầu khi thông tin chính là một người/vật đang tồn tại hoặc xuất hiện ở đó.
每、这样、那么
每 + classifier + N / 这样(的) + N / 那么 + AdjDùng 每 cho mỗi/mọi, 这样 cho kiểu này/cách này và 那么 cho mức độ hoặc cách thức đã rõ trong ngữ cảnh.
是 để xác định người/vật và đặc điểm
N + 是 + N / phraseDùng 是 khi xác định một người/vật là gì hoặc thuộc loại/vai trò nào.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Miêu tả và so sánh hai đồ vật
Bạn đang giúp một người bạn phân biệt hai đồ vật khá giống nhau.
Nhiệm vụ của bạn
- Gọi tên cả hai đồ vật.
- Miêu tả màu sắc, vị trí hoặc số lượng.
- Thực hiện một phép so sánh.
- Dùng lượng từ phù hợp.
Xem mẫu tham khảo
这个黑色的包是谁的? 是我的。里面有一个本子和两支笔。 这个包比那个白色的大吗? 大一点,而且很轻。 旁边那条绿色的是什么? 是我新买的裤子。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 24 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Hỏi đáp về đồ vật trong chủ đề 物品信息.
- Gọi tên, xác định vị trí và so sánh đồ vật thông dụng theo màu, số lượng và đặc điểm.
- Dùng lượng từ và cách miêu tả phù hợp với đồ vật quen thuộc.
- Đọc nhãn và mô tả đồ vật đơn giản.