HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 4/18
天气、位置和环境
环境信息
Bài học 40 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
天气、位置和环境
Miêu tả thời tiết, khoảng cách và môi trường quanh nhà, trường học hoặc một nơi quen thuộc.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả thời tiết, khoảng cách, vị trí và đặc điểm môi trường.
- So sánh các địa điểm và giải thích đồ vật hoặc nơi chốn nằm ở đâu.
- Hiểu những đoạn miêu tả ngắn về một nơi hoặc thời tiết địa phương.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
phía sau
xấu; hỏng
gần
cách; rời
bên trong
tòa nhà; tầng
cửa
cửa ra vào; trước cửa
phía; mặt (hậu tố chỉ phương vị)
chim
bên cạnh
phía trước
trời quang; nắng
bên ngoài
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Từ chỉ vị trí với 面
N + 上面 / 下面 / 前面 / 后面 / 里面 / 外面Thêm 面 vào từ chỉ phương hướng để nói vị trí của một vật so với vật khác.
Bên trái và bên phải
左边 / 右边 + 是 / 有 + NDùng 左边 và 右边 để nói một địa điểm hoặc đồ vật nằm ở phía nào.
着 chỉ trạng thái kéo dài
V + 着Dùng 着 sau động từ để miêu tả trạng thái đang duy trì.
Nói vị trí với 有 và 是
place + 有 + N / place + 是 + identified NDùng 有 để giới thiệu thứ tồn tại ở một nơi; dùng 是 để xác định thứ nằm tại vị trí đã biết.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Miêu tả một nơi và thời tiết hôm nay
Một người bạn lần đầu đến khu vực bạn sống.
Nhiệm vụ của bạn
- Nói thời tiết hiện tại thế nào.
- Miêu tả ít nhất hai địa điểm ở gần.
- Dùng một cách nói về khoảng cách.
- Dùng ít nhất bốn từ về vị trí hoặc thời tiết.
Xem mẫu tham khảo
今天外面天气怎么样? 晴,但是比昨天冷一点。 你的新家离地铁站远吗? 不远,走路十分钟。楼下面就有商店。 你家旁边有什么? 前面有公园,后面有一家饭馆。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 28 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Giới thiệu tình hình thời tiết trong chủ đề 环境信息.
- Miêu tả thời tiết, khoảng cách, vị trí và đặc điểm môi trường.
- So sánh các địa điểm và giải thích đồ vật hoặc nơi chốn nằm ở đâu.
- Hiểu những đoạn miêu tả ngắn về một nơi hoặc thời tiết địa phương.