HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 5/18
礼貌交流和表达感受
交往
Bài học 42 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
礼貌交流和表达感受
Nhờ giúp đỡ, đáp lại lịch sự và bày tỏ cảm xúc, gợi ý hoặc đánh giá đơn giản.
Sau bài này, bạn có thể
- Dùng cách nói lịch sự khi nhờ giúp, cảm ơn, xin lỗi, chào tạm biệt và đưa ra gợi ý.
- Bày tỏ cảm xúc, sở thích và đánh giá trong giao tiếp hằng ngày.
- Hiểu tin nhắn ngắn, lời chúc và cách đáp lịch sự.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
à; nhé; vậy (trợ từ ngữ khí)
giúp
giúp đỡ
đừng
không tệ; khá tốt
ngại quá; xin lỗi
đánh; gọi; chơi
nói cho; cho biết
với; cùng; theo
giới thiệu
vui vẻ
chán; không thú vị
để; cho phép; bảo
tặng; tiễn; đưa
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Lặp động từ
V一V / VV / V了VLặp động từ để diễn tả hành động ngắn, nhẹ hoặc mang tính thử một chút.
别 để nói “đừng”
别 + VPDùng 别 trước cụm động từ để đưa ra lời ngăn, nhắc hoặc yêu cầu phủ định thường gặp.
Trợ từ cuối câu
...啊 / 吧 / 了 / 呢啊、吧、了、呢 ở cuối câu có thể làm giọng mềm hơn, đưa ra gợi ý, báo tình huống mới hoặc giữ chủ đề/câu hỏi tiếp diễn.
Câu liên động
S + V1 + (O1) + V2 + (O2)Đặt hai hành động liên tiếp khi cùng một chủ thể thực hiện và hành động đầu tạo điều kiện cho hành động sau.
Câu kiêm ngữ
S + V1 + person + V2Trong câu kiêm ngữ, tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời là chủ thể của hành động thứ hai.
让 mang nghĩa khiến/bảo/cho phép
S + 让 + person + VPDùng 让 để nói một người cho phép, yêu cầu hoặc khiến người khác làm gì.
Câu hai tân ngữ
S + V + person + thingVới các động từ như 给、送、告诉, người nhận có thể đứng trực tiếp trước đồ vật hoặc thông tin.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Nhờ giúp đỡ một cách lịch sự
Bạn không hiểu một hướng dẫn trong lớp hoặc trong đời sống. Hãy nhờ giúp, phản hồi lời giải thích và nói cảm nhận của mình.
Nhiệm vụ của bạn
- Mở đầu bằng một lời nhờ lịch sự.
- Nói rõ điều bạn không hiểu.
- Đáp lại bằng lời cảm ơn hoặc đánh giá.
- Dùng ít nhất một mẫu câu ngăn hoặc gợi ý.
Xem mẫu tham khảo
不好意思,可以帮我一下吗? 当然,可以。怎么了? 我看不懂这个意思。 我来告诉你。这个句子是让你选择一个答案。 啊,我明白了,谢谢你! 不客气。别着急,慢慢看。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 26 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Giao tiếp lịch sự hằng ngày trong chủ đề 交往.
- Dùng cách nói lịch sự khi nhờ giúp, cảm ơn, xin lỗi, chào tạm biệt và đưa ra gợi ý.
- Bày tỏ cảm xúc, sở thích và đánh giá trong giao tiếp hằng ngày.
- Hiểu tin nhắn ngắn, lời chúc và cách đáp lịch sự.