HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 6/18
饮食习惯和餐厅交流
饮食
Bài học 36 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
饮食习惯和餐厅交流
Nói về đồ uống, lựa chọn món ăn, thói quen ăn uống và các quyết định đơn giản trong nhà hàng.
Sau bài này, bạn có thể
- Trao đổi về sở thích ăn uống, thói quen và nhà hàng.
- Chọn giữa các món trong thực đơn và đưa ra đánh giá.
- Đọc thông tin đơn giản trên thực đơn và về ăn uống.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
gọi; chọn (món)
quán ăn; nhà hàng
trà đen
cà phê
trà xanh
trà sữa
thịt
cá
thú vị
nhất
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
还是 trong câu lựa chọn
A 还是 B?Dùng 还是 giữa các phương án khi hỏi và muốn người nghe chọn một trong số đó.
Câu lựa chọn với 还是
... A 还是 B?Dùng 还是 trong câu hỏi để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn cho người nghe.
Phân biệt 或者 và 还是
statement: A 或者 B / question: A 还是 B?Dùng 或者 để nêu lựa chọn trong câu trần thuật; dùng 还是 khi đặt câu hỏi trực tiếp.
最 để nói mức cao nhất
S + 最 + Adj / VPĐặt 最 trước tính từ hoặc động từ chỉ sở thích để nói mức độ cao nhất trong một nhóm.
Các liên từ cơ bản
但是 / 还 / 还是 / 或者 / 所以 / 要不然 / 因为 / 如果Dùng các liên từ như 但是、还、还是、或者、所以、要不然、因为、如果 để nối ý tương phản, bổ sung, lựa chọn, nguyên nhân–kết quả và điều kiện.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Gọi một bữa ăn đơn giản
Bạn gọi đồ ăn và thức uống cho mình và một người bạn.
Nhiệm vụ của bạn
- Chọn giữa hai loại đồ uống hoặc món ăn.
- Gọi ít nhất hai món.
- Nêu một sở thích hoặc đánh giá.
- Hỏi tổng tiền hoặc một chi tiết thực tế khác.
Xem mẫu tham khảo
你想喝红茶还是绿茶? 我想喝绿茶。朋友要一杯奶茶。 吃的想点什么? 来一份鱼,再来一点肉。 这家饭馆的鱼很不错。 你们最受欢迎的是什么?
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 24 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Hỏi đáp về ăn uống hằng ngày trong chủ đề 饮食.
- Trao đổi về sở thích ăn uống, thói quen và nhà hàng.
- Chọn giữa các món trong thực đơn và đưa ra đánh giá.
- Đọc thông tin đơn giản trên thực đơn và về ăn uống.