HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 7/18
问路、乘车和旅行安排
交通出行
Bài học 46 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
问路、乘车和旅行安排
Hỏi đường, chọn phương tiện và giải thích một hành trình đơn giản từ lúc xuất phát đến khi tới nơi.
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi và chỉ đường bằng tuyến đường, vị trí và phương tiện.
- Trao đổi về vé, kế hoạch đi lại, điểm đến và thời gian di chuyển.
- Đọc biển chỉ dẫn, bản đồ và thông tin đi lại đơn giản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
trạm; nhà ga
ra; đi ra
ra nước ngoài
ra đây; đi ra
ra khỏi nhà
đi ra ngoài
đi taxi; gọi taxi
tàu điện ngầm
bay
xe buýt
đi qua; vượt qua
qua đây; lại đây
quay về đây
quay về đó
Từ vựng trong ngữ cảnh
Các câu và tình huống ngắn này giúp những từ bổ sung của bài được dùng trong ngữ cảnh thay vì chỉ nằm trên thẻ từ.
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Chỉ hướng với 对、向、往、沿
对 / 向 / 往 / 沿 + place/direction + VPCác giới từ này giới thiệu mục tiêu, hướng đi hoặc tuyến đường của chuyển động.
Bổ ngữ xu hướng
V + 来 / 去 / 上来 / 下去 ...Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng chuyển động so với người nói hoặc điểm tham chiếu.
Bổ ngữ số lượng
V + duration/frequency/amountĐặt thời lượng, số lần hoặc số lượng sau động từ để nói hành động kéo dài bao lâu hoặc xảy ra bao nhiêu lần.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Chỉ một tuyến đường
Một du khách hỏi cách đi từ chỗ hiện tại đến nhà ga, sân bay hoặc khách sạn.
Nhiệm vụ của bạn
- Nêu hướng đi đầu tiên.
- Nhắc ít nhất một phương tiện.
- Nói thời gian di chuyển hoặc chi tiết về vé.
- Dùng một bổ ngữ xu hướng hoặc cách nói với 往/向.
Xem mẫu tham khảo
请问,去机场怎么走? 先坐地铁到火车站,再换车去机场。 从这里到机场要多久? 大概四十分钟。你有机票了吗? 有。我下午三点的飞机,准备两点到机场。 那现在就出门吧,路上人可能很多。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 32 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Hỏi đáp về đi lại trong chủ đề 交通出行.
- Hỏi và chỉ đường bằng tuyến đường, vị trí và phương tiện.
- Trao đổi về vé, kế hoạch đi lại, điểm đến và thời gian di chuyển.
- Đọc biển chỉ dẫn, bản đồ và thông tin đi lại đơn giản.