HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 13/18
学校环境和课后活动
校园生活
Bài học 38 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
学校环境和课后活动
Miêu tả lớp học, tầng, cách di chuyển trong trường và các hoạt động đơn giản sau giờ học.
Sau bài này, bạn có thể
- Miêu tả lớp học, cơ sở vật chất và hoạt động sau giờ học.
- Hiểu cách nói về di chuyển và vị trí trong trường.
- Đọc mô tả ngắn về hoạt động trong trường.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
phòng học
vào
đi vào đây
đi vào trong
đứng dậy; lên
phía trên
phía dưới
lớp; ca; chuyến
cặp sách
vở; sổ
bút
tòa nhà; tầng
cửa ra vào; trước cửa
vận động; thể thao
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Các kiểu cấu trúc cụm từ
verb-object / verb-complement / adverb-verb / coordination / number-classifierNhận ra cụm động–tân, động–bổ, trạng–động, đẳng lập và số–lượng từ giúp đọc câu dài mà không cần dịch từng từ.
N + V着 + số lượng + N
place/object + V着 + number-classifier-NDùng cấu trúc này để miêu tả người hoặc vật đang ở một vị trí/trạng thái tiếp diễn.
Bên trái và bên phải
左边 / 右边 + 是 / 有 + NDùng 左边 và 右边 để nói một địa điểm hoặc đồ vật nằm ở phía nào.
Nói vị trí với 有 và 是
place + 有 + N / place + 是 + identified NDùng 有 để giới thiệu thứ tồn tại ở một nơi; dùng 是 để xác định thứ nằm tại vị trí đã biết.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Dẫn một học sinh đi quanh trường
Một học sinh mới hỏi lớp học ở đâu và học sinh thường làm gì sau giờ học.
Nhiệm vụ của bạn
- Nêu tầng hoặc vị trí.
- Dùng một hướng di chuyển.
- Miêu tả điều đang diễn ra trong lớp hoặc khuôn viên trường.
- Nhắc một hoạt động sau giờ học.
Xem mẫu tham khảo
你的教室在哪一层? 在三楼。上楼以后往右边走。 教室里现在有人吗? 有,里面坐着十几个学生。 下课以后你们去哪儿? 我们常去学校前面打篮球。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 28 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Trao đổi về trường học và hoạt động sau giờ học trong chủ đề 校园生活.
- Miêu tả lớp học, cơ sở vật chất và hoạt động sau giờ học.
- Hiểu cách nói về di chuyển và vị trí trong trường.
- Đọc mô tả ngắn về hoạt động trong trường.