HSK 3.0 Cấp 2 · Bài 14/18
工作地点、时间和感受
工作情况
Bài học 38 phút · học theo nhiệm vụ giao tiếp
工作地点、时间和感受
Nói về nơi làm việc, lịch làm, nhịp độ, môi trường và cảm nhận trong công việc hằng ngày.
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi về nơi làm việc, lịch làm, môi trường và cảm nhận công việc.
- Miêu tả một ngày làm việc và tình hình công việc đơn giản.
- Đọc nhật ký công việc hoặc thông tin nơi làm việc cơ bản.
Bước 2 · Nghe
Nghe trước khi đọc
Lần đầu hãy nghe tình huống và những từ lặp lại. Không cần cố dịch từng câu.
Lần nghe thứ nhất
Xác định ai đang nói và mục đích chính của cuộc trao đổi.
Lần nghe thứ hai
Nghe tên người, thời gian, địa điểm, số lượng hoặc thông tin cần cho nhiệm vụ.
Bước 3 · Từ vựng
Từ vựng bài học
Học từ, sau đó đọc lại từ đó trong câu hoặc tình huống ngắn của bài. Chỉ nhìn một thẻ từ riêng lẻ chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp.
trợ từ 得
trợ từ 地
đợi; chờ
nhanh; sắp
chậm
xong; hết
bắt đầu
chuẩn bị
giới thiệu
vị (lượng từ lịch sự cho người)
tên; vị/người (lượng từ)
mỗi
thường xuyên
Bước 4 · Mẫu câu
Tạo câu có thể sử dụng
Học mẫu câu rồi thay thông tin trong ví dụ bằng thông tin của chính bạn.
Cụm chủ–vị làm vị ngữ
topic + subject + predicateMột cụm chủ–vị hoàn chỉnh có thể dùng để miêu tả chủ đề chính, thường gặp với bộ phận cơ thể, năng lực hoặc đặc điểm.
虽然…但是…
虽然 + clause,但是 + clauseDùng cặp này để nêu một sự thật rồi đưa ra kết quả hoặc đánh giá trái chiều.
Trạng từ thời gian có 时
按时 / 当时 / 平时 / 及时 / 暂时 + VPCác từ cố định như 按时、当时、平时、及时、暂时 cho biết đúng giờ, lúc đó, thường ngày, kịp thời hoặc tạm thời.
Bổ ngữ trạng thái với 得
V + 得 + Adj/phraseDùng 得 sau động từ để miêu tả hành động được thực hiện nhanh, chậm, tốt, thoải mái… đến mức nào.
Bước 5 · Hội thoại
Đọc và nghe lại hội thoại
Theo dõi từng câu với pinyin phía trên chữ Hán. Dùng nút nghe của từng câu để nghe riêng một lượt nói.
Bước 6 · Luyện tập có hướng dẫn
Nộp phần luyện tập để mở điều kiện hoàn thành bài.
Bước 7 · Nhiệm vụ giao tiếp
Miêu tả một ngày làm việc bình thường
Hãy nói với một người bạn bạn làm ở đâu, lịch làm việc và cảm nhận về công việc.
Nhiệm vụ của bạn
- Nêu nơi làm việc và giờ làm.
- Miêu tả nhịp độ hoặc môi trường.
- Nêu một cảm nhận hoặc đánh giá về công việc.
- Dùng một mẫu câu tương phản hoặc thời gian của bài.
Xem mẫu tham khảo
你现在在哪儿工作? 我在一家小公司工作,离家很近。 每天几点开始? 九点开始,下午六点下班。 工作忙吗? 有时很忙,但是大家都很好。
Đây là mẫu được tạo từ hội thoại của bài. Hãy thay đổi thông tin thay vì chép nguyên văn.
Tiêu chí tự kiểm tra
- Dùng chính xác ít nhất ba từ trong bài.
- Có ít nhất một mẫu câu của bài được dùng hoàn chỉnh.
- Câu trả lời hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- Có thể đọc thành tiếng phần tiếng Trung mà không phụ thuộc vào bản dịch.
Bước 8 · Ôn tập
Hoàn thành kiểm tra cuối bài
Bài chỉ được hoàn thành sau khi bạn đạt yêu cầu ở phần luyện tập, nhiệm vụ giao tiếp và tự kiểm tra.
Đạt ít nhất 70%.
Viết ít nhất 30 chữ không tính khoảng trắng.
Hoàn thành đủ ba mục tự kiểm tra.
Mục tiêu học tập
Bài này giúp bạn làm được gì
Bài tập trung vào Trao đổi về công việc trong chủ đề 工作情况.
- Hỏi về nơi làm việc, lịch làm, môi trường và cảm nhận công việc.
- Miêu tả một ngày làm việc và tình hình công việc đơn giản.
- Đọc nhật ký công việc hoặc thông tin nơi làm việc cơ bản.